Santos Laguna vs Monterrey
Tỷ số chung cuộc: Santos Laguna 3-0 Monterrey tại Liga MX, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Santos Laguna thắng 1, hòa 0, Monterrey thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Corona, Torreón
- Phong độ
- WLLDL Santos Laguna
- LWLDL Monterrey
- 17' Joaquin Moxica
- 38' Victor Guzmán
- 41' Emmanuel Echeverría
- 43' E. Echeverria · E. Bullaude 1-0
- 45'+4 Salvador Mariscal
- 45' A. Lopez · E. Bullaude 2-0
- HT2-0
- 60' Ricardo Chávez
- 60' ▲ S. Rodriguez ▼ I. Fimbres
- 60' ▲ C. Reyes ▼ R. Chavez
- 60' ▲ E. Aguirre ▼ L. Orellano
- 66' Lucas Di Yorio
- 66' Carlos Salcedo
- 68' ▲ L. Gomez ▼ F. Villalba
- 72' L. Di Yorio · E. Bullaude 3-0
- 77' ▲ C. Gruezo ▼ S. Mariscal Murra
- 77' ▲ D. Medina ▼ A. Lopez
- 81' ▲ R. de la Rosa ▼ J. Corona
- 85' Kevin Balanta
- 89' ▲ C. Dajome ▼ L. Di Yorio
- 89' ▲ T. Jimenez ▼ E. Bullaude
- FT3-0
Đội hình
- 33H. Holguin 7.9
- 22K. Picon 6.3
- 35K. Balanta 6.9
- 2B. Amione 7.2
- 17E. Echeverria ⚽ 7.7
- 5A. Lopez ⚽ ▼ 77' 7.3
- 8S. Mariscal Murra ▼ 77' 7.5
- 6J. Guemez 7.7
- 21F. Villalba ▼ 68' 6.6
- 10E. Bullaude ⇢3 ▼ 89' 8.7
- 9L. Di Yorio ⚽ ▼ 89' 7.5
Dự bị 10
- 1C. Acevedo
- 11C. Gruezo ▲ 77' 6.6
- 4J. Abella
- 7C. Dajome ▲ 89' 6.2
- 14E. Orona
- 19H. Ortega
- 24D. Medina ▲ 77' 6.7
- 26R. Sordo
- 29T. Jimenez ▲ 89'
- 193L. Gomez ▲ 68' 6.9
- 25S. Mele 6.9
- 2R. Chavez ▼ 60' 5.9
- 4V. Guzman 5.9
- 13C. Salcedo 6.2
- 3G. Arteaga 6.6
- 5F. Ambriz 6.2
- 35I. Fimbres ▼ 60' 6.3
- 11L. Orellano ▼ 60' 6.6
- 17J. Corona ▼ 81' 6.3
- 29L. Ocampos 6.7
- 192J. Moxica 6.7
Dự bị 10
- 22L. Cardenas
- 21L. Reyes
- 34C. Bustos
- 32S. Rodriguez ▲ 60' 6.7
- 194C. Reyes ▲ 60' 6.2
- 14E. Aguirre ▲ 60' 6.9
- 27R. de la Rosa ▲ 81' 6.6
- 19A. Aceves
- 246O. Galvez
- 251A. Rojas
Thống kê
04⚑3
⚑630
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm16
3Trúng đích2
2Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn4
3Phạt góc6
5Việt vị2
17Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
2Cứu thua0
-1.01Bàn thắng ngăn chặn-1.01
281Chuyền bóng335
218Chuyền chính xác273
78%Chính xác chuyền81%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
40Trận đấu45
47Ghi được72
80Thủng lưới67
1.18Bàn thắng mỗi trận1.6
6Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai29