Monterrey vs Santos Laguna
Tỷ số chung cuộc: Monterrey 4-2 Santos Laguna tại Liga MX, 3 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Monterrey thắng 6, hòa 0, Santos Laguna thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio BBVA, Guadalupe
- Phong độ
- LWLDL Monterrey
- WLLDL Santos Laguna
- 22' 0-1 A. López · J. Güémez
- 28' Anderson Santamaría
- 41' José Abella
- 45'+3 G. Berterame · G. Arteaga 1-1
- HT1-1
- 57' Sergio Ramos · Sergio Canales 2-1
- 58' ▲ Fran Villalba ▼ S. Muñóz
- 64' 2-2 B. Barticciotto · Fran Villalba
- 69' ▲ N. Deossa ▼ Óliver Torres
- 69' ▲ J. Corona ▼ L. Ocampos
- 71' Sergio Canales · J. Corona 3-2
- 75' ▲ J. Carrillo ▼ C. Dájome
- 79' ▲ F. Ambríz ▼ J. Rodríguez
- 84' ▲ S. Mariscal ▼ A. López
- 84' ▲ T. Jiménez ▼ R. Sordo
- 90' ▲ R. de la Rosa ▼ G. Berterame
- 90'+4 G. Arteaga · J. Corona 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 22L. Cárdenas 6.2
- 2R. Chávez 7.2
- 33S. Medina 6.9
- 93Sergio Ramos ⚽ 7.9
- 3G. Arteaga ⚽ ⇢ 8.3
- 30J. Rodríguez ▼ 79' 7.5
- 204I. Fimbres 6.6
- 10Sergio Canales ⚽ ⇢ 8.7
- 8Óliver Torres ▼ 69' 7.3
- 29L. Ocampos ▼ 69' 7.3
- 7G. Berterame ⚽ ▼ 90' 7.6
Dự bị 10
- 25N. Deossa ▲ 69' 7.0
- 17J. Corona ▲ 69' 8.2
- 5F. Ambríz ▲ 79' 6.3
- 31R. de la Rosa ▲ 90'
- 11A. Alvarado
- 21L. Reyes
- 19J. Cortizo
- 14É. Aguirre
- 15H. Moreno
- 1E. Andrada
- 1C. Acevedo 7.2
- 13J. Abella 6.6
- 23É. Gutiérrez 6.2
- 5A. Santamaría 6.5
- 17E. Echeverría 6.3
- 16A. López ⚽ ▼ 84' 6.9
- 6J. Güémez ⇢ 7.7
- 7C. Dájome ▼ 75' 6.3
- 19S. Muñóz ▼ 58' 6.2
- 26R. Sordo ▼ 84' 6.2
- 32B. Barticciotto ⚽ 6.9
Dự bị 10
- 14Fran Villalba ▲ 58' 6.9
- 9J. Carrillo ▲ 75' 6.3
- 8S. Mariscal ▲ 84' 6.5
- 247T. Jiménez ▲ 84' 6.2
- 33H. Holguín
- 2B. Amione
- 3I. Govea
- 15S. Naveda
- 184L. Vega
- 205G. Muñoz
Thống kê
00⚑7
⚑420
61%Kiểm soát bóng39%
30Dứt điểm9
10Trúng đích3
16Chệch đích3
19Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
7Phạt góc4
1Việt vị4
8Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
1Cứu thua6
473Chuyền bóng292
405Chuyền chính xác214
86%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
56Trận đấu38
100Ghi được31
71Thủng lưới72
1.79Bàn thắng mỗi trận0.82
13Giữ sạch lưới4
35Trên 2.5 bàn18
59Hiệp hai13