Monterrey vs Santos Laguna
Tỷ số chung cuộc: Monterrey 1-2 Santos Laguna tại Liga MX, 17 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monterrey thắng 7, hòa 1, Santos Laguna thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio BBVA, Guadalupe
- Trọng tài
- M. Ortíz
- Phong độ
- LWLDL Monterrey
- WLLDL Santos Laguna
- 20' R. Funes Mori · L. Romo 1-0
- 23' 1-1 J. Brunetta · J. Correa
- 39' Rogelio Funes Mori
- 40' Rogelio Funes Mori
- 40' Rogelio Funes Mori
- 40' Rogelio Funes Mori
- 45'+8 Lucas González
- HT1-1
- 46' ▲ A. González ▼ C. Ortiz
- 46' ▲ F. Hernández ▼ L. Cárdenas
- 54' Sebastián Vegas
- 58' Salvador Mariscal
- 71' Maximiliano Meza
- 71' ▲ J. González ▼ D. Medina
- 71' ▲ A. Cervantes ▼ J. Correa
- 72' ▲ D. Vergara ▼ M. Meza
- 79' Luis Romo
- 82' Oscar Manzanares
- 86' ▲ J. Cortizo ▼ R. Aguirre
- 90' Harold Preciado
- 90'+1 Harold Preciado
- 90'+5 ▲ J. Lozano ▼ J. Brunetta
- 90'+7 ▲ E. Pérez ▼ H. Preciado
- 90'+4 1-2 H. Preciado11m
- FT1-2
Đội hình
- 22L. Cárdenas ▼ 46' 6.5
- 14É. Aguirre 6.9
- 4V. Guzmán 6.5
- 20S. Vegas 6.5
- 17J. Gallardo 7.5
- 27L. Romo ⇢ 7.6
- 11M. Meza ▼ 72' 7.3
- 9G. Berterame 7.0
- 16C. Ortiz ▼ 46' 6.3
- 29R. Aguirre ▼ 86' 6.7
- 7R. Funes Mori ⚽ 5.9
Dự bị 10
- 21A. González ▲ 46' 7.3
- 42F. Hernández ▲ 46' 6.3
- 10D. Vergara ▲ 72' 7.0
- 19J. Cortizo ▲ 86' 7.0
- 8J. Rojas
- 15H. Moreno
- 33S. Medina
- 5O. Govea
- 62I. Tona
- 23G. Sánchez
- 1C. Acevedo 7.6
- 24D. Medina ▼ 71' 6.5
- 26Ó. Manzanarez 6.3
- 5F. Torres 7.0
- 20H. Rodríguez 6.3
- 2O. Campos 6.9
- 193S. Mariscal 6.7
- 8L. González 5.7
- 29J. Brunetta ⚽ ▼ 90' 7.3
- 9J. Correa ⇢ ▼ 71' 7.2
- 7H. Preciado ⚽ ▼ 90' 7.6
Dự bị 10
- 221J. González ▲ 71' 6.2
- 6A. Cervantes ▲ 71' 6.3
- 18J. Lozano ▲ 90'
- 15E. Pérez ▲ 90'
- 22R. Prieto
- 200K. Picón
- 23R. López
- 21Dória
- 25G. Lajud
- 199S. Muñóz
Thống kê
15⚑9
⚑231
61%Kiểm soát bóng39%
21Dứt điểm10
7Trúng đích4
11Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm8
13Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
9Phạt góc2
1Việt vị4
9Phạm lỗi12
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
538Chuyền bóng346
463Chuyền chính xác273
86%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
45Trận đấu43
74Ghi được72
37Thủng lưới76
1.64Bàn thắng mỗi trận1.67
20Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai43