Tokyo Verdy
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

Tokyo Verdy vs Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock tại J2 League, 29 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy thắng 6, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 28
Sân vận động
Ajinomoto Stadium, Chōfu
Phong độ
WLLDW Tokyo Verdy
DWDDL Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
  1. 2' T. Inami
  2. HT0-0
  3. 46' H. Koda Y. Kitajima
  4. 61' Y. Tsunashima T. Taira
  5. 61' K. Yamakoshi K. Morita
  6. 63' T. Einaga F. Unoki
  7. 65' R. Nishitani N. Hayashi
  8. 71' R. Inoue M. Ando
  9. 71' S. Teranuma Y. Kusano
  10. 82' R. Shirai G. Yamada
  11. 82' H. Ishii S. Naruse
  12. 83' K. Takagishi M. Ohara
  13. FT0-0

Đội hình

Tokyo Verdy HLV: H. Jofuku
  1. 1Matheus Vidotto
  2. 6K. Miyahara
  3. 5T. Taira ▼ 61'
  4. 2D. Fukazawa
  5. 13N. Hayashi ▼ 65'
  6. 7K. Morita ▼ 61'
  7. 20Y. Kitajima ▼ 46'
  8. 47H. Nakahara
  9. 25T. Inami
  10. 39I. Someno
  11. 27G. Yamada ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 22H. Koda ▲ 46'
  2. 23Y. Tsunashima ▲ 61'
  3. 16K. Yamakoshi ▲ 61'
  4. 34R. Nishitani ▲ 65'
  5. 42R. Shirai ▲ 82'
  6. 26R. Kato
  7. 41M. Iida
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock HLV: Y. Hamasaki
  1. 28L. Yamaguchi
  2. 13S. Naruse ▼ 82'
  3. 21N. Yamada
  4. 24K. Matsuda
  5. 34F. Sugiura
  6. 25F. Unoki ▼ 63'
  7. 7H. Takeda
  8. 14M. Ohara ▼ 83'
  9. 9M. Ando ▼ 71'
  10. 19K. Murata
  11. 11Y. Kusano ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 31T. Einaga ▲ 63'
  2. 16R. Inoue ▲ 71'
  3. 23S. Teranuma ▲ 71'
  4. 42H. Ishii ▲ 82'
  5. 6K. Takagishi ▲ 83'
  6. 33R. Haruna
  7. 29Y. Tanabe

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu44
63Ghi được51
35Thủng lưới68
1.37Bàn thắng mỗi trận1.16
23Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu