Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Tokyo Verdy

Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock vs Tokyo Verdy

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock 0-2 Tokyo Verdy tại J2 League, 16 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 2, hòa 2, Tokyo Verdy thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 12
Sân vận động
K’s Denki Stadium, Mito
Trọng tài
Y. Kubota
Phong độ
LDWDD Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
WLLDW Tokyo Verdy
  1. 12' H. Ide
  2. 45'+2 J. Fujita
  3. HT0-0
  4. 46' K. Morita J. Koike
  5. 57' J. R. Sumiyoshi
  6. 59' 0-1 Y. Sato
  7. 60' K. Matsuzaki Y. Yamaya
  8. 66' M. Nakayama Halef Pitbull
  9. 66' K. Yamaguchi K. Okuda
  10. 67' R. Yamamoto H. Ide
  11. 81' J. Hanato
  12. 82' R. Kawano S. Kishida
  13. 82' K. Hirata Y. Hiratsuka
  14. 82' N. Sawai Y. Sato
  15. 82' Y. Ōkubo J. Hanato
  16. 86' R. Yamashita S. Inoue
  17. 90'+4 0-2 R. Yamashita
  18. FT0-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock HLV: T. Akiba
  1. 50K. Matsui
  2. 24J. Hosokawa
  3. 13S. Kishida ▼ 82'
  4. 28T. Inui
  5. 2J. Sumiyoshi
  6. 20Y. Mori
  7. 7K. Yamada
  8. 15K. Okuda ▼ 66'
  9. 16Y. Yamaya ▼ 60'
  10. 25Y. Hiratsuka ▼ 82'
  11. 48Halef Pitbull ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 27K. Matsuzaki ▲ 60'
  2. 9M. Nakayama ▲ 66'
  3. 10K. Yamaguchi ▲ 66'
  4. 17R. Kawano ▲ 82'
  5. 26K. Hirata ▲ 82'
  6. 1K. Homma
  7. 22S. Takizawa
Tokyo Verdy HLV: H. Nagai
  1. 31Matheus Vidotto
  2. 16T. Fukumura
  3. 2M. Wakasa
  4. 5T. Taira
  5. 19J. Koike ▼ 46'
  6. 11H. Ide ▼ 67'
  7. 9Y. Sato ▼ 82'
  8. 24Y. Narawa
  9. 20S. Inoue ▼ 86'
  10. 36J. Fujita
  11. 25J. Hanato ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 14K. Morita ▲ 46'
  2. 21R. Yamamoto ▲ 67'
  3. 4N. Sawai ▲ 82'
  4. 13Y. Ōkubo ▲ 82'
  5. 48R. Yamashita ▲ 86'
  6. 1T. Shibasaki
  7. 3N. Kondo

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokushima Vortis
42 67 - 33 +34 84
2
Avispa Fukuoka
42 51 - 29 +22 84
3
V-varen Nagasaki
42 66 - 39 +27 80
4
Ventforet Kofu
42 50 - 41 +9 65
5
Kitakyushu
42 59 - 51 +8 65
6
Júbilo Iwata
42 58 - 47 +11 63
7
Montedio Yamagata
42 59 - 42 +17 62
8
Kyoto Sanga FC
42 47 - 45 +2 59
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 68 - 62 +6 58
10
Tochigi SC
42 41 - 39 +2 58
11
Albirex Niigata
42 55 - 55 0 57
12
Tokyo Verdy
42 48 - 48 0 54
13
Matsumoto Yamaga FC
42 44 - 52 -8 54
14
JEF United Ichihara Chiba
42 47 - 51 -4 53
15
Omiya Ardija
42 43 - 52 -9 53
16
FC Ryukyu
42 58 - 61 -3 50
17
Fagiano Okayama
42 39 - 49 -10 50
18
Zweigen Kanazawa
42 57 - 67 -10 49
19
FC Machida Zelvia
42 41 - 52 -11 49
20
Thespakusatsu Gunma
42 40 - 62 -22 49
21
Ehime FC
42 38 - 68 -30 34
22
Renofa Yamaguchi
42 43 - 74 -31 33
Thăng hạng

So sánh

42Trận đấu42
68Ghi được48
62Thủng lưới48
1.62Bàn thắng mỗi trận1.14
8Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn19
39Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu