Tokyo Verdy
Nhật Bản · J1 League
Tokyo Verdy: vị trí 17 trên bảng xếp hạng J1 League — điểm: 11, số trận: 13. Trận tiếp theo: Shimizu S-Pulse vs Tokyo Verdy, 7 tháng 11. Kết quả mới nhất: V-varen Nagasaki 1-2 Tokyo Verdy, 1 tháng 11.
- Phong độ
- LLDWW
- HLV
- Jofuku Hiroshi · Từ 2025
- Vị trí
- 17 · Đ: 11 · Tr: 13 →
- Sân vận động
- Ajinomoto Stadium, Tokyo · 48.955
Lịch thi đấu
21-11
–
–
–
25-11
–
–
–
29-11
–
–
–
05-12
–
–
–
09-12
–
–
–
12-12
–
–
–
19-12
–
–
–
Kết quả mới nhất
Thống kê
28%28%45%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,1
- Thủng lưới
- 1,6
- Tổng
- 2,7
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 7–4–11
- Sân khách
- 4–7–7
- Thắng đậm nhất
- 4-1
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,3 : 0,6
- Hiệp hai
- 0,7 : 0,9
Tỉ số thường gặp
- 0-26× · 15%
- 0-05× · 13%
- 1-05× · 13%
- 1-14× · 10%
- 2-13× · 8%
- 3-12× · 5%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 League | 12 | 1 | 5 | 6 | 9 | 21 | 2 | 3-4-2-1 |
| Friendlies Clubs | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 10 | 0 | — |
| J-League Cup | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | — |
| Emperor Cup | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | — |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 570, 2012–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.