Tokyo Verdy
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

Tokyo Verdy vs Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock tại J2 League, 20 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy thắng 6, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 42
Sân vận động
Ajinomoto Stadium, Chōfu
Phong độ
WLLDW Tokyo Verdy
LDWDD Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
  1. 11' J. Hosokawa
  2. HT0-0
  3. 46' R. Yamashita J. Koike
  4. 48' Y. Mori
  5. 52' 0-1 Y. Suzuki
  6. 59' A. Ando Y. Suzuki
  7. 74' Y. Narawa H. Ide
  8. 78' K. Yamada K. Matsuzaki
  9. 78' Y. Yamaya S. Fukahori
  10. 83' N. Kondo S. Baba
  11. 83' Y. Ōkubo Y. Sato
  12. 86' Y. Kimura Y. Mori
  13. 86' K. Murata M. Nakayama
  14. 90'+1 H. Kawano R. Yamamoto
  15. FT0-1

Đội hình

Tokyo Verdy HLV: H. Nagai
  1. 31Matheus Vidotto
  2. 2M. Wakasa
  3. 5T. Taira
  4. 35S. Baba ▼ 83'
  5. 19J. Koike ▼ 46'
  6. 11H. Ide ▼ 74'
  7. 9Y. Sato ▼ 83'
  8. 20S. Inoue
  9. 14K. Morita
  10. 21R. Yamamoto ▼ 90'
  11. 36J. Fujita

Dự bị 7

  1. 48R. Yamashita ▲ 46'
  2. 24Y. Narawa ▲ 74'
  3. 3N. Kondo ▲ 83'
  4. 13Y. Ōkubo ▲ 83'
  5. 7H. Kawano ▲ 90'
  6. 1T. Shibasaki
  7. 4N. Sawai
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock HLV: T. Akiba
  1. 21A. Niekawa
  2. 24J. Hosokawa
  3. 3Y. Maejima
  4. 2J. Sumiyoshi
  5. 20Y. Mori ▼ 86'
  6. 43Y. Suzuki ▼ 59'
  7. 23R. Toyama
  8. 6Y. Hirano
  9. 27K. Matsuzaki ▼ 78'
  10. 9M. Nakayama ▼ 86'
  11. 18S. Fukahori ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 8A. Ando ▲ 59'
  2. 7K. Yamada ▲ 78'
  3. 16Y. Yamaya ▲ 78'
  4. 5Y. Kimura ▲ 86'
  5. 11K. Murata ▲ 86'
  6. 4B. Nduka
  7. 50K. Matsui

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokushima Vortis
42 67 - 33 +34 84
2
Avispa Fukuoka
42 51 - 29 +22 84
3
V-varen Nagasaki
42 66 - 39 +27 80
4
Ventforet Kofu
42 50 - 41 +9 65
5
Kitakyushu
42 59 - 51 +8 65
6
Júbilo Iwata
42 58 - 47 +11 63
7
Montedio Yamagata
42 59 - 42 +17 62
8
Kyoto Sanga FC
42 47 - 45 +2 59
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 68 - 62 +6 58
10
Tochigi SC
42 41 - 39 +2 58
11
Albirex Niigata
42 55 - 55 0 57
12
Tokyo Verdy
42 48 - 48 0 54
13
Matsumoto Yamaga FC
42 44 - 52 -8 54
14
JEF United Ichihara Chiba
42 47 - 51 -4 53
15
Omiya Ardija
42 43 - 52 -9 53
16
FC Ryukyu
42 58 - 61 -3 50
17
Fagiano Okayama
42 39 - 49 -10 50
18
Zweigen Kanazawa
42 57 - 67 -10 49
19
FC Machida Zelvia
42 41 - 52 -11 49
20
Thespakusatsu Gunma
42 40 - 62 -22 49
21
Ehime FC
42 38 - 68 -30 34
22
Renofa Yamaguchi
42 43 - 74 -31 33
Thăng hạng

So sánh

42Trận đấu42
48Ghi được68
48Thủng lưới62
1.14Bàn thắng mỗi trận1.62
12Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu