Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Tokyo Verdy

Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock vs Tokyo Verdy

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock 1-1 Tokyo Verdy tại J2 League, 9 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 2, hòa 2, Tokyo Verdy thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 24
Sân vận động
K’s Denki Stadium, Mito
Trọng tài
R. Yamaoka
Phong độ
LDWDD Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
WLLDW Tokyo Verdy
  1. 16' 0-1 J. Hanato
  2. 32' K. Morita
  3. HT0-1
  4. 46' J. Hosokawa N. Yamada
  5. 46' R. Yamashita Jailton Paraíba
  6. 54' R. Yamamoto
  7. 55' S. Fujio K. Matsuzaki
  8. 72' Y. Kimura T. Nakazato
  9. 76' Y. Mori K. Okuda
  10. 76' R. Sato J. Koike
  11. 76' R. Sugimoto Y. Sato
  12. 85' Y. Mori 1-1
  13. 86' R. Kajikawa J. Hanato
  14. 88' B. Nduka
  15. 90' T. Ishiura R. Yamamoto
  16. FT1-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock HLV: T. Akiba
  1. 16A. Niekawa
  2. 50T. Nakazato ▼ 72'
  3. 4J. Tabinas
  4. 21N. Yamada ▼ 46'
  5. 3K. Osaki
  6. 46R. Ito
  7. 17R. Niizato
  8. 14K. Matsuzaki ▼ 55'
  9. 9M. Nakayama
  10. 15K. Okuda ▼ 76'
  11. 19K. Murata

Dự bị 7

  1. 24J. Hosokawa ▲ 46'
  2. 31S. Fujio ▲ 55'
  3. 5Y. Kimura ▲ 72'
  4. 8Y. Mori ▲ 76'
  5. 7T. Yamane
  6. 33S. Mikuni
  7. 41K. Nakayama
Tokyo Verdy HLV: H. Nagai
  1. 1T. Shibasaki
  2. 16T. Fukumura
  3. 2M. Wakasa
  4. 15B. Nduka
  5. 19J. Koike ▼ 76'
  6. 17K. Kato
  7. 9Y. Sato ▼ 76'
  8. 7K. Morita
  9. 6R. Yamamoto ▼ 90'
  10. 25J. Hanato ▼ 86'
  11. 10Jailton Paraíba ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 11R. Yamashita ▲ 46'
  2. 27R. Sato ▲ 76'
  3. 30R. Sugimoto ▲ 76'
  4. 4R. Kajikawa ▲ 86'
  5. 14T. Ishiura ▲ 90'
  6. 3S. Tomisawa
  7. 21Y. Nagasawa

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Júbilo Iwata
42 75 - 42 +33 91
2
Kyoto Sanga FC
42 59 - 31 +28 84
3
Ventforet Kofu
42 65 - 38 +27 80
4
V-varen Nagasaki
42 69 - 44 +25 78
5
FC Machida Zelvia
42 64 - 38 +26 72
6
Albirex Niigata
42 61 - 40 +21 68
7
Montedio Yamagata
42 61 - 49 +12 68
8
JEF United Ichihara Chiba
42 48 - 36 +12 66
9
FC Ryukyu
42 57 - 47 +10 65
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 59 - 50 +9 59
11
Fagiano Okayama
42 40 - 36 +4 59
12
Tokyo Verdy
42 62 - 66 -4 58
13
Blaublitz Akita
42 41 - 53 -12 47
14
Tochigi SC
42 37 - 51 -14 45
15
Renofa Yamaguchi
42 37 - 51 -14 43
16
Omiya Ardija
42 51 - 56 -5 42
17
Zweigen Kanazawa
42 39 - 60 -21 41
18
Thespakusatsu Gunma
42 35 - 56 -21 41
19
SC Sagamihara
42 33 - 54 -21 38
20
Ehime FC
42 38 - 67 -29 35
21
Kitakyushu
42 35 - 66 -31 35
22
Matsumoto Yamaga FC
42 36 - 71 -35 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
59Ghi được62
53Thủng lưới67
1.37Bàn thắng mỗi trận1.44
13Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu