Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Tokyo Verdy

Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock vs Tokyo Verdy

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock 1-2 Tokyo Verdy tại J2 League, 21 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 2, hòa 2, Tokyo Verdy thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 31
Sân vận động
K’s Denki Stadium, Mito
Trọng tài
R. Tanaka
Phong độ
LDWDD Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
WLLDW Tokyo Verdy
  1. 21' 0-1 T. Sakano
  2. 29' S. Toyama · K. Yanagimachi 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' T. Kusumoto L. Brodersen
  5. 46' Y. Narawa M. Sako
  6. 46' R. Sato T. Sakano
  7. 58' K. Dohi K. Umeda
  8. 61' R. Kato J. Koike
  9. 62' K. Morita R. Nishitani
  10. 67' S. Teranuma S. Toyama
  11. 68' K. Murata F. Unoki
  12. 76' K. Takagishi R. Yasunaga
  13. 76' I. Someno Y. Miyamoto
  14. 88' 1-2 R. Sato · K. Kawamura
  15. 89' K. Yanagimachi
  16. FT1-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock HLV: T. Akiba
  1. 41K. Nakayama
  2. 48L. Brodersen ▼ 46'
  3. 21N. Yamada
  4. 3K. Osaki
  5. 2K. Gotoda
  6. 5R. Yasunaga ▼ 76'
  7. 37F. Unoki ▼ 68'
  8. 16R. Maeda
  9. 39K. Yanagimachi
  10. 38S. Toyama ▼ 67'
  11. 20K. Umeda ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 13T. Kusumoto ▲ 46'
  2. 22K. Dohi ▲ 58'
  3. 23S. Teranuma ▲ 67'
  4. 19K. Murata ▲ 68'
  5. 30K. Takagishi ▲ 76'
  6. 8Y. Mori
  7. 1K. Homma
Tokyo Verdy HLV: H. Jofuku
  1. 1Matheus Vidotto
  2. 5T. Taira
  3. 16K. Yamakoshi
  4. 2D. Fukazawa
  5. 22M. Sako ▼ 46'
  6. 32Y. Miyamoto ▼ 76'
  7. 19J. Koike ▼ 61'
  8. 25T. Inami
  9. 34R. Nishitani ▼ 62'
  10. 13T. Sakano ▼ 46'
  11. 29K. Kawamura

Dự bị 7

  1. 24Y. Narawa ▲ 46'
  2. 27R. Sato ▲ 46'
  3. 26R. Kato ▲ 61'
  4. 7K. Morita ▲ 62'
  5. 30I. Someno ▲ 76'
  6. 21Y. Nagasawa
  7. 3B. Nduka

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu46
48Ghi được68
48Thủng lưới59
1.12Bàn thắng mỗi trận1.48
11Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu