Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock vs Tokyo Verdy
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock 0-1 Tokyo Verdy tại J1 League, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 2, hòa 2, Tokyo Verdy thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 17
- Phong độ
- DWDDL Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
- LLDWD Tokyo Verdy
- 45' Ryo Nemoto
- HT0-0
- 54' 0-1 R. Shirai · Y. Arai
- 59' ▲ H. Yamamoto ▼ Matheus Leiria
- 59' ▲ C. Kato ▼ R. Nemoto
- 62' ▲ K. Suzuki ▼ R. Matsuda
- 62' ▲ K. Morita ▼ R. Shirai
- 63' ▲ I. Someno ▼ S. Teranuma
- 68' ▲ Patryck ▼ K. Osaki
- 68' ▲ K. Ando ▼ A. Watanabe
- 74' ▲ Y. Matsuhashi ▼ S. Tanabe
- 77' Kaito Suzuki
- 81' ▲ K. Tada ▼ T. Ushizawa
- 82' ▲ K. Saito ▼ S. Nakayama
- 87' Koki Ando
- 90'+3 Yuan Matsuhashi
- FT0-1
Đội hình
- 34K. Nishikawa 7.0
- 4T. Ushizawa ▼ 81' 6.3
- 2Danilo Cardoso 7.3
- 17K. Itakura 7.7
- 7S. Omori 7.2
- 70Matheus Leiria ▼ 59' 6.2
- 3K. Osaki ▼ 68' 7.5
- 19T. Semba 7.3
- 11Y. Torikai 7.0
- 10A. Watanabe ▼ 68' 6.6
- 9R. Nemoto ▼ 59' 5.6
Dự bị 9
- 21S. Matsubara
- 5S. Inoue
- 39H. Yamamoto ▲ 59' 7.0
- 8C. Kato ▲ 59' 7.3
- 20Patryck ▲ 68' 6.3
- 24K. Yamazaki
- 82K. Kawakami
- 29K. Tada ▲ 81' 6.7
- 33K. Ando ▲ 68' 6.9
- 1Matheus 7.0
- 36R. Matsuda ▼ 62' 6.9
- 5R. Inoue 7.2
- 6K. Miyahara 7.5
- 35S. Tanabe ▼ 74' 6.9
- 24S. Nakayama ▼ 82' 6.9
- 16R. Hirakawa 6.6
- 40Y. Arai ⇢ 7.3
- 27R. Shirai ⚽ ▼ 62' 7.3
- 14Y. Fukuda 6.7
- 45S. Teranuma ▼ 63' 6.7
Dự bị 9
- 21Y. Nagasawa
- 7Y. Matsuhashi ▲ 74' 6.5
- 15K. Suzuki ▲ 62' 6.9
- 9I. Someno ▲ 63' 6.5
- 8K. Saito ▲ 82' 6.3
- 10K. Morita ▲ 62' 6.7
- 13G. Yamada
- 30G. Kawamura
- 42K. Imai
Thống kê
02⚑3
⚑420
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm8
2Trúng đích3
8Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
3Phạt góc4
1Việt vị2
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
485Chuyền bóng300
386Chuyền chính xác219
80%Chính xác chuyền73%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
22Trận đấu22
19Ghi được27
39Thủng lưới31
0.86Bàn thắng mỗi trận1.23
3Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn10
10Hiệp hai19