Tokyo Verdy
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

Tokyo Verdy vs Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy 0-2 Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock tại J2 League, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy thắng 6, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 16
Sân vận động
Ajinomoto Stadium, Chōfu
Trọng tài
S. Kawamata
Phong độ
WLLDW Tokyo Verdy
LDWDD Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
  1. 30' R. Kato
  2. HT0-0
  3. 46' B. Vásquez M. Ano
  4. 51' Y. Soneda Y. Mori
  5. 54' 0-1 Y. Soneda · K. Kinoshita
  6. 61' K. Kawamura R. Sato
  7. 61' T. Ishiura K. Morita
  8. 65' 0-2 K. Kinoshita · L. Yamaguchi
  9. 68' B. Nduka H. Taniguchi
  10. 69' K. Takai K. Kinoshita
  11. 69' K. Umeda M. Ando
  12. 78' D. Fukazawa
  13. 80' R. Sugimoto R. Yamamoto
  14. 90'+2 Y. Soneda
  15. 90'+1 J. Tabinas N. Tsubaki
  16. 90'+1 Y. Hiratsuka R. Maeda
  17. FT0-2

Đội hình

Tokyo Verdy HLV: H. Nagashima
  1. 31T. Takagiwa
  2. 23H. Taniguchi ▼ 68'
  3. 15S. Baba
  4. 2D. Fukazawa
  5. 26R. Kato
  6. 4R. Kajikawa
  7. 10M. Arai
  8. 7K. Morita ▼ 61'
  9. 6R. Yamamoto ▼ 80'
  10. 20M. Ano ▼ 46'
  11. 27R. Sato ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 18B. Vásquez ▲ 46'
  2. 29K. Kawamura ▲ 61'
  3. 14T. Ishiura ▲ 61'
  4. 3B. Nduka ▲ 68'
  5. 9R. Sugimoto ▲ 80'
  6. 19J. Koike
  7. 41H. Sato
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock HLV: T. Akiba
  1. 28L. Yamaguchi
  2. 13T. Kusumoto
  3. 40T. Kuroishi
  4. 3K. Osaki
  5. 8Y. Mori ▼ 51'
  6. 43Y. Suzuki
  7. 14N. Tsubaki ▼ 90'
  8. 17R. Niizato
  9. 16R. Maeda ▼ 90'
  10. 15K. Kinoshita ▼ 69'
  11. 9M. Ando ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 7Y. Soneda ▲ 51'
  2. 11K. Takai ▲ 69'
  3. 20K. Umeda ▲ 69'
  4. 4J. Tabinas ▲ 90'
  5. 25Y. Hiratsuka ▲ 90'
  6. 1K. Homma
  7. 19K. Murata

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu43
68Ghi được48
59Thủng lưới48
1.48Bàn thắng mỗi trận1.12
13Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn17
45Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu