Tokyo Verdy
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

Tokyo Verdy vs Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock tại J2 League, 4 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy thắng 6, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 6
Sân vận động
Ajinomoto Stadium, Chōfu
Trọng tài
N. Uehara
Phong độ
WLLDW Tokyo Verdy
LDWDD Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
  1. 2' R. Sato 1-0
  2. 18' 1-1 K. Okuda
  3. HT1-1
  4. 49' H. Nukui
  5. 60' T. Yamane K. Matsuzaki
  6. 60' M. Ando S. Fukahori
  7. 65' T. Ishiura R. Kajikawa
  8. 70' Y. Kimura Y. Mori
  9. 70' S. Mikuni H. Nukui
  10. 73' R. Sato 2-1
  11. 77' M. Nakayama
  12. 79' K. Murata K. Okuda
  13. 82' R. Hashimoto J. Koike
  14. 87' Y. Sato
  15. 90'+4 B. Nduka Y. Sato
  16. FT2-1

Đội hình

Tokyo Verdy HLV: H. Nagai
  1. 31Matheus Vidotto
  2. 16T. Fukumura
  3. 2M. Wakasa
  4. 5T. Taira
  5. 19J. Koike ▼ 82'
  6. 17K. Kato
  7. 4R. Kajikawa ▼ 65'
  8. 9Y. Sato ▼ 90'
  9. 6R. Yamamoto
  10. 11R. Yamashita
  11. 27R. Sato

Dự bị 7

  1. 14T. Ishiura ▲ 65'
  2. 33R. Hashimoto ▲ 82'
  3. 15B. Nduka ▲ 90'
  4. 1T. Shibasaki
  5. 22S. Baba
  6. 26K. Mochii
  7. 42K. Anzai
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock HLV: T. Akiba
  1. 16A. Niekawa
  2. 23H. Nukui ▼ 70'
  3. 4J. Tabinas
  4. 22K. Yanagisawa
  5. 2J. Sumiyoshi
  6. 8Y. Mori ▼ 70'
  7. 25Y. Hiratsuka
  8. 14K. Matsuzaki ▼ 60'
  9. 9M. Nakayama
  10. 18S. Fukahori ▼ 60'
  11. 15K. Okuda ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 7T. Yamane ▲ 60'
  2. 11M. Ando ▲ 60'
  3. 5Y. Kimura ▲ 70'
  4. 33S. Mikuni ▲ 70'
  5. 19K. Murata ▲ 79'
  6. 20N. Browne
  7. 41K. Nakayama

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Júbilo Iwata
42 75 - 42 +33 91
2
Kyoto Sanga FC
42 59 - 31 +28 84
3
Ventforet Kofu
42 65 - 38 +27 80
4
V-varen Nagasaki
42 69 - 44 +25 78
5
FC Machida Zelvia
42 64 - 38 +26 72
6
Albirex Niigata
42 61 - 40 +21 68
7
Montedio Yamagata
42 61 - 49 +12 68
8
JEF United Ichihara Chiba
42 48 - 36 +12 66
9
FC Ryukyu
42 57 - 47 +10 65
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 59 - 50 +9 59
11
Fagiano Okayama
42 40 - 36 +4 59
12
Tokyo Verdy
42 62 - 66 -4 58
13
Blaublitz Akita
42 41 - 53 -12 47
14
Tochigi SC
42 37 - 51 -14 45
15
Renofa Yamaguchi
42 37 - 51 -14 43
16
Omiya Ardija
42 51 - 56 -5 42
17
Zweigen Kanazawa
42 39 - 60 -21 41
18
Thespakusatsu Gunma
42 35 - 56 -21 41
19
SC Sagamihara
42 33 - 54 -21 38
20
Ehime FC
42 38 - 67 -29 35
21
Kitakyushu
42 35 - 66 -31 35
22
Matsumoto Yamaga FC
42 36 - 71 -35 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
62Ghi được59
67Thủng lưới53
1.44Bàn thắng mỗi trận1.37
9Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu