Tokyo Verdy
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

Tokyo Verdy vs Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy 3-1 Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock tại J1 League, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy thắng 6, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 1
Phong độ
LLDWD Tokyo Verdy
DWDDL Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
  1. 8' H. Yamamotophản lưới 1-0
  2. 21' K. Saito · K. Morita 2-0
  3. 42' Kenta Itakura
  4. HT2-0
  5. 46' K. Okuda H. Yamamoto
  6. 49' Y. Matsuhashi · K. Morita 3-0
  7. 50' Kishin Gokita
  8. 52' Y. Arai K. Morita
  9. 57' K. Tada K. Gokita
  10. 59' 3-1 C. Kato · K. Tada
  11. 65' M. Arai Y. Nagao
  12. 65' T. Semba Y. Torikai
  13. 74' J. Yamamoto K. Saito
  14. 75' H. Hirao Y. Matsuhashi
  15. 80' S. Aihara C. Kato
  16. 90' R. Inoue K. Miyahara
  17. 90' S. Teranuma I. Someno
  18. FT3-1

Đội hình

Tokyo Verdy Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jofuku Hiroshi
  1. 1Matheus 6.7
  2. 15K. Suzuki 6.5
  3. 4N. Hayashi 6.7
  4. 6K. Miyahara ▼ 90' 6.3
  5. 22Y. Uchida 5.9
  6. 16R. Hirakawa 7.2
  7. 10K. Morita ⇢2 ▼ 52' 8.3
  8. 23D. Fukazawa 6.9
  9. 7Y. Matsuhashi ▼ 75' 7.6
  10. 8K. Saito ▼ 74' 8.2
  11. 9I. Someno ▼ 90' 6.5

Dự bị 9

  1. 21Y. Nagasawa
  2. 5R. Inoue ▲ 90'
  3. 55T. Yoshida
  4. 17T. Inami
  5. 28J. Yamamoto ▲ 74' 6.6
  6. 40Y. Arai ▲ 52' 6.5
  7. 11H. Yamami
  8. 45S. Teranuma ▲ 90'
  9. 71H. Hirao ▲ 75' 6.3
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Daisuke Kimori
  1. 34K. Nishikawa 6.0
  2. 6T. Iida 5.9
  3. 5S. Inoue 7.3
  4. 17K. Itakura 6.2
  5. 7S. Omori 5.9
  6. 8C. Kato ▼ 80' 7.2
  7. 15Y. Nagao ▼ 65' 6.3
  8. 3K. Osaki 6.9
  9. 39H. Yamamoto ▼ 46' 5.7
  10. 11Y. Torikai ▼ 65' 6.5
  11. 87K. Gokita ▼ 57' 6.2

Dự bị 9

  1. 21S. Matsubara
  2. 25T. Mase
  3. 71M. Fofana
  4. 14M. Arai ▲ 65' 6.9
  5. 19T. Semba ▲ 65' 6.7
  6. 44K. Okuda ▲ 46' 6.2
  7. 48Y. Yamashita
  8. 13S. Aihara ▲ 80' 6.5
  9. 29K. Tada ▲ 57' 6.9

Thống kê

002
420
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm10
3Trúng đích1
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
2Phạt góc4
3Việt vị0
8Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
0Cứu thua1
434Chuyền bóng632
330Chuyền chính xác526
76%Chính xác chuyền83%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

22Trận đấu22
27Ghi được19
31Thủng lưới39
1.23Bàn thắng mỗi trận0.86
7Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn9
19Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu