Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Tokyo Verdy

Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock vs Tokyo Verdy

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock 0-2 Tokyo Verdy tại J2 League, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 2, hòa 2, Tokyo Verdy thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 12
Sân vận động
K’s Denki Stadium, Mito
Phong độ
LDWDD Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
WLLDW Tokyo Verdy
  1. 5' M. Engels
  2. 7' N. Yamada
  3. 18' Y. Tsunashima
  4. 45'+1 K. Miyahara
  5. HT0-0
  6. 46' R. Kato Y. Tsunashima
  7. 58' Y. Kitajima R. Sugimoto
  8. 65' M. Ando K. Umeda
  9. 66' R. Niizato M. Ohara
  10. 75' S. Teranuma Y. Kusano
  11. 76' T. Sakano M. Engels
  12. 76' K. Yamakoshi K. Kato
  13. 79' 0-1 D. Fukazawa
  14. 83' 0-2 B. Vásquez · T. Sakano
  15. 84' H. Takeda F. Unoki
  16. 84' R. Inoue H. Matsuda
  17. 86' T. Inami B. Vásquez
  18. 90'+4 N. Hayashi
  19. FT0-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock HLV: Y. Hamasaki
  1. 1K. Homma
  2. 29Y. Tanabe
  3. 21N. Yamada
  4. 3K. Osaki
  5. 26H. Matsuda ▼ 84'
  6. 34F. Sugiura
  7. 25F. Unoki ▼ 84'
  8. 10R. Maeda
  9. 14M. Ohara ▼ 66'
  10. 11Y. Kusano ▼ 75'
  11. 20K. Umeda ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 9M. Ando ▲ 65'
  2. 17R. Niizato ▲ 66'
  3. 23S. Teranuma ▲ 75'
  4. 7H. Takeda ▲ 84'
  5. 16R. Inoue ▲ 84'
  6. 22K. Nagai
  7. 33R. Haruna
Tokyo Verdy HLV: H. Jofuku
  1. 1Matheus Vidotto
  2. 6K. Miyahara
  3. 5T. Taira
  4. 2D. Fukazawa
  5. 13N. Hayashi
  6. 17K. Kato ▼ 76'
  7. 9R. Sugimoto ▼ 58'
  8. 7K. Morita
  9. 18B. Vásquez ▼ 86'
  10. 23Y. Tsunashima ▼ 46'
  11. 14M. Engels ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 26R. Kato ▲ 46'
  2. 20Y. Kitajima ▲ 58'
  3. 11T. Sakano ▲ 76'
  4. 16K. Yamakoshi ▲ 76'
  5. 25T. Inami ▲ 86'
  6. 41M. Iida
  7. 27G. Yamada

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu46
51Ghi được63
68Thủng lưới35
1.16Bàn thắng mỗi trận1.37
11Giữ sạch lưới23
23Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu