Football Club Internazionale Milano
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Atalanta

Football Club Internazionale Milano vs Atalanta

Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 2-0 Atalanta tại Super Cup, 2 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 9, hòa 1, Atalanta thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super Cup · Semi-finals
Phong độ
WWWWL Football Club Internazionale Milano
DWWWL Atalanta
  1. 28' Giorgio Scalvini
  2. HT0-0
  3. 46' M. Taremi M. Thuram
  4. 49' D. Dumfries 1-0
  5. 56' Éderson M. Ruggeri
  6. 56' C. De Ketelaere L. Samardžić
  7. 56' A. Lookman N. Zaniolo
  8. 61' D. Dumfries 2-0
  9. 62' B. Djimsiti G. Scalvini
  10. 67' K. Asllani H. Çalhanoğlu
  11. 67' Carlos Augusto A. Bastoni
  12. 68' M. Palestra O. Kossounou
  13. 75' Éderson
  14. 76' M. Darmian F. Dimarco
  15. 81' D. Frattesi N. Barella
  16. 88' Carlos Augusto
  17. FT2-0

Đội hình

Football Club Internazionale Milano Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: S. Inzaghi
  1. 1Y. Sommer 7.5
  2. 31Y. Bisseck 7.7
  3. 6S. de Vrij 7.3
  4. 95A. Bastoni ▼ 67' 6.9
  5. 20H. Çalhanoğlu ▼ 67' 7.9
  6. 2D. Dumfries ⚽2 8.0
  7. 23N. Barella ▼ 81' 7.0
  8. 22H. Mkhitaryan 7.5
  9. 32F. Dimarco ▼ 76' 8.0
  10. 9M. Thuram ▼ 46' 7.0
  11. 10L. Martínez 7.2

Dự bị 15

  1. 99M. Taremi ▲ 46' 7.2
  2. 21K. Asllani ▲ 67' 6.6
  3. 30Carlos Augusto ▲ 67' 6.7
  4. 36M. Darmian ▲ 76' 6.9
  5. 16D. Frattesi ▲ 81' 6.6
  6. 13Josep Martínez
  7. 42T. Palacios
  8. 17T. Buchanan
  9. 40A. Calligaris
  10. 52T. Berenbruch
  11. 51C. Alexiou
  12. 11J. Correa
  13. 8M. Arnautović
  14. 7P. Zieliński
  15. 50M. Aidoo
Atalanta Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. Gasperini
  1. 29M. Carnesecchi 6.9
  2. 3O. Kossounou ▼ 68' 6.7
  3. 4I. Hien 6.6
  4. 23S. Kolašinac 6.2
  5. 77D. Zappacosta 7.2
  6. 15M. de Roon 6.9
  7. 42G. Scalvini ▼ 62' 6.6
  8. 22M. Ruggeri ▼ 56' 6.7
  9. 44M. Brescianini 6.9
  10. 10N. Zaniolo ▼ 56' 6.5
  11. 24L. Samardžić ▼ 56' 6.9

Dự bị 12

  1. 13Éderson ▲ 56' 6.6
  2. 17C. De Ketelaere ▲ 56' 6.6
  3. 11A. Lookman ▲ 56' 5.9
  4. 19B. Djimsiti ▲ 62' 6.9
  5. 27M. Palestra ▲ 68' 6.6
  6. 28Rui Patrício
  7. 2R. Tolói
  8. 8M. Pašalić
  9. 6I. Sulemana
  10. 16R. Bellanova
  11. 31F. Rossi
  12. 48V. Vlahović

Thống kê

017
510
52%Kiểm soát bóng48%
21Dứt điểm15
6Trúng đích3
6Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn8
7Phạt góc5
1Việt vị3
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
543Chuyền bóng489
478Chuyền chính xác438
88%Chính xác chuyền90%

So sánh

64Trận đấu55
121Ghi được109
63Thủng lưới63
1.89Bàn thắng mỗi trận1.98
28Giữ sạch lưới20
33Trên 2.5 bàn32
61Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu