Football Club Internazionale Milano vs Atalanta
Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 4-0 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 28 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 9, hòa 1, Atalanta thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Phong độ
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- DWWWL Atalanta
- 12' Charles De Ketelaere
- 22' Matteo Darmian
- 26' M. Darmian · H. Mkhitaryan 1-0
- 45' Éderson
- 45'+1 L. Martínez · B. Pavard 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Dumfries ▼ M. Darmian
- 52' Denzel Dumfries
- 53' Berat Djimsiti
- 54' F. Dimarco 3-0
- 57' ▲ A. Lookman ▼ A. Miranchuk
- 57' ▲ M. Adopo ▼ T. Koopmeiners
- 58' ▲ I. Hien ▼ G. Scalvini
- 58' ▲ M. Bakker ▼ S. Kolašinac
- 62' ▲ D. Frattesi ▼ H. Mkhitaryan
- 65' Isak Hien
- 68' ▲ A. Sánchez ▼ L. Martínez
- 69' ▲ Carlos Augusto ▼ F. Dimarco
- 71' Mitchel Bakker
- 71' D. Frattesi · A. Sánchez 4-0
- 73' ▲ D. Klaassen ▼ D. Frattesi
- 76' Alessandro Bastoni
- 76' ▲ E. Touré ▼ C. De Ketelaere
- 89' El Bilal Touré
- 90'+5 Ademola Lookman
- FT4-0
Đội hình
- 1Y. Sommer 7.0
- 28B. Pavard ⇢ 7.5
- 6S. de Vrij 7.3
- 95A. Bastoni 7.5
- 36M. Darmian ⚽ ▼ 46' 7.0
- 23N. Barella 6.6
- 21K. Asllani 7.0
- 22H. Mkhitaryan ⇢ ▼ 62' 7.3
- 32F. Dimarco ⚽ ▼ 69' 7.3
- 8M. Arnautović 6.9
- 10L. Martínez ⚽ ▼ 68' 6.9
Dự bị 12
- 2D. Dumfries ▲ 46' 7.0
- 16D. Frattesi ⚽ ▲ 62' 7.5
- 70A. Sánchez ▲ 68' 7.5
- 30Carlos Augusto ▲ 69' 6.5
- 14D. Klaassen ▲ 73' 6.6
- 17T. Buchanan
- 77E. Audero
- 12R. Di Gennaro
- 50A. Stanković
- 31Y. Bisseck
- 41E. Akinsanmiro
- 49A. Sarr
- 29M. Carnesecchi 6.2
- 42G. Scalvini ▼ 58' 6.2
- 19B. Djimsiti 6.3
- 23S. Kolašinac ▼ 58' 6.5
- 33H. Hateboer 6.2
- 8M. Pašalić 6.9
- 13Éderson 7.2
- 77D. Zappacosta 6.3
- 7T. Koopmeiners ▼ 57' 6.2
- 59A. Miranchuk ▼ 57' 6.6
- 17C. De Ketelaere ▼ 76' 6.9
Dự bị 13
- 11A. Lookman ▲ 57' 6.7
- 25M. Adopo ▲ 57' 6.9
- 4I. Hien ▲ 58' 6.7
- 20M. Bakker ▲ 58' 6.5
- 10E. Touré ▲ 76' 6.7
- 40P. Vismara
- 3E. Holm
- 1J. Musso
- 90G. Scamacca
- 6J. Palomino
- 22M. Ruggeri
- 2R. Tolói
- 15M. de Roon
Thống kê
02⚑4
⚑160
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm6
7Trúng đích1
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
4Phạt góc1
2Việt vị2
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng6
1Cứu thua3
590Chuyền bóng409
528Chuyền chính xác352
89%Chính xác chuyền86%
2.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
53Trận đấu63
115Ghi được132
38Thủng lưới60
2.17Bàn thắng mỗi trận2.1
27Giữ sạch lưới26
29Trên 2.5 bàn41
67Hiệp hai63