Football Club Internazionale Milano vs Atalanta
Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 4-0 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 30 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 9, hòa 1, Atalanta thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Phong độ
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- DWWWL Atalanta
- 3' B. Djimsitiphản lưới 1-0
- 10' N. Barella · B. Pavard 2-0
- 45'+1 Marten de Roon
- HT2-0
- 47' M. Thuram 3-0
- 53' Mateo Retegui
- 56' M. Thuram 4-0
- 58' ▲ R. Tolói ▼ R. Bellanova
- 61' ▲ K. Asllani ▼ H. Çalhanoğlu
- 61' ▲ Carlos Augusto ▼ A. Bastoni
- 79' ▲ D. Frattesi ▼ N. Barella
- 79' ▲ M. Taremi ▼ M. Thuram
- 79' ▲ M. Palestra ▼ L. Samardžić
- 80' ▲ C. De Ketelaere ▼ D. Zappacosta
- 83' ▲ M. Arnautović ▼ Lautaro Martínez
- FT4-0
Đội hình
- 1Y. Sommer 7.3
- 28B. Pavard ⇢ 7.7
- 15F. Acerbi 7.5
- 95A. Bastoni ▼ 61' 7.5
- 36M. Darmian 6.6
- 23N. Barella ⚽ ▼ 79' 7.9
- 20H. Çalhanoğlu ▼ 61' 7.2
- 22H. Mkhitaryan 6.9
- 32F. Dimarco 7.2
- 9M. Thuram ⚽2 ▼ 79' 8.3
- 10Lautaro Martínez ▼ 83' 6.9
Dự bị 12
- 21K. Asllani ▲ 61' 6.9
- 30Carlos Augusto ▲ 61' 6.7
- 16D. Frattesi ▲ 79' 6.7
- 99M. Taremi ▲ 79' 7.0
- 8M. Arnautović ▲ 83' 6.3
- 11J. Correa
- 2D. Dumfries
- 12R. Di Gennaro
- 7P. Zieliński
- 13Josep Martínez
- 6S. de Vrij
- 31Y. Bisseck
- 29M. Carnesecchi 5.7
- 15M. de Roon 6.3
- 19B. Djimsiti 6.2
- 22M. Ruggeri 6.5
- 16R. Bellanova ▼ 58' 6.2
- 13Éderson 6.2
- 8M. Pašalić 6.9
- 77D. Zappacosta ▼ 80' 6.5
- 24L. Samardžić ▼ 79' 6.9
- 44M. Brescianini 6.7
- 32M. Retegui 6.2
Dự bị 13
- 2R. Tolói ▲ 58' 6.9
- 27M. Palestra ▲ 79' 6.7
- 17C. De Ketelaere ▲ 80' 7.2
- 11A. Lookman
- 31F. Rossi
- 28Rui Patrício
- 48V. Vlahović
- 7J. Cuadrado
- 49T. Del Lungo
- 25F. Cassa
- 43L. Riccio
- 5B. Godfrey
- 46A. Manzoni
Thống kê
00⚑3
⚑420
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm11
4Trúng đích1
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
3Phạt góc4
5Việt vị1
6Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
1Cứu thua1
-2.05Bàn thắng ngăn chặn-2.05
510Chuyền bóng413
461Chuyền chính xác369
90%Chính xác chuyền89%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
64Trận đấu55
121Ghi được109
63Thủng lưới63
1.89Bàn thắng mỗi trận1.98
28Giữ sạch lưới20
33Trên 2.5 bàn32
61Hiệp hai57