Atalanta vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: Atalanta 2-3 Football Club Internazionale Milano tại Giải vô địch bóng đá Ý, 13 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 0, hòa 1, Football Club Internazionale Milano thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 15
- Sân vận động
- Gewiss Stadium, Bergamo
- Trọng tài
- D. Chiffi
- Phong độ
- DWWWL Atalanta
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- 25' A. Lookman11m 1-0
- 36' 1-1 E. Džeko · Lautaro Martínez
- HT1-1
- 46' ▲ R. Malinovskyi ▼ G. Scalvini
- 56' 1-2 E. Džeko
- 61' 1-3 J. Palominophản lưới
- 68' ▲ C. Okoli ▼ M. Demiral
- 69' ▲ R. Højlund ▼ D. Zapata
- 72' ▲ R. Bellanova ▼ D. Dumfries
- 72' ▲ F. Acerbi ▼ A. Bastoni
- 74' Stefan de Vrij
- 77' J. Palomino 2-3
- 80' ▲ R. Gosens ▼ F. Dimarco
- 80' ▲ M. Brozović ▼ H. Mkhitaryan
- 83' ▲ J. Boga ▼ M. Pašalić
- 84' ▲ J. Correa ▼ Lautaro Martínez
- 85' Milan Škriniar
- 87' André Onana
- FT2-3
Đội hình
- 1J. Musso 5.9
- 33H. Hateboer 6.5
- 28M. Demiral ▼ 68' 6.2
- 6J. Palomino ⚽ 7.3
- 3J. Mæhle 6.9
- 13Éderson 7.2
- 42G. Scalvini ▼ 46' 6.9
- 7T. Koopmeiners 6.3
- 88M. Pašalić ▼ 83' 6.2
- 11A. Lookman ⚽ 6.6
- 91D. Zapata ▼ 69' 6.9
Dự bị 10
- 18R. Malinovskyi ▲ 46' 6.3
- 5C. Okoli ▲ 68' 6.6
- 17R. Højlund ▲ 69' 6.6
- 10J. Boga ▲ 83' 6.7
- 19B. Djimsiti
- 93B. Soppy
- 31F. Rossi
- 22M. Ruggeri
- 57M. Sportiello
- 21N. Zortea
- 24A. Onana 7.2
- 37M. Škriniar 6.7
- 6S. de Vrij 6.5
- 95A. Bastoni ▼ 72' 6.6
- 2D. Dumfries ▼ 72' 6.6
- 23N. Barella 6.5
- 20H. Çalhanoğlu 8.3
- 22H. Mkhitaryan ▼ 80' 6.3
- 32F. Dimarco ▼ 80' 7.0
- 10Lautaro Martínez ⇢ ▼ 84' 7.2
- 9E. Džeko ⚽2 8.2
Dự bị 11
- 12R. Bellanova ▲ 72' 6.7
- 15F. Acerbi ▲ 72' 6.2
- 8R. Gosens ▲ 80' 6.6
- 77M. Brozović ▲ 80' 6.2
- 11J. Correa ▲ 84' 6.3
- 14K. Asllani
- 46M. Zanotti
- 5R. Gagliardini
- 1S. Handanovič
- 45V. Carboni
- 21A. Cordaz
Thống kê
00⚑5
⚑430
46%Kiểm soát bóng54%
18Dứt điểm14
7Trúng đích3
6Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị0
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
1Cứu thua5
401Chuyền bóng464
310Chuyền chính xác383
77%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
49Trận đấu67
106Ghi được124
59Thủng lưới68
2.16Bàn thắng mỗi trận1.85
12Giữ sạch lưới27
27Trên 2.5 bàn34
46Hiệp hai69