Football Club Internazionale Milano vs Atalanta
Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 1-1 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 9, hòa 1, Atalanta thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Phong độ
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- DWWWL Atalanta
- 21' Petar Sučić
- 21' Sead Kolašinac
- 26' F. Esposito · N. Barella 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ H. Mkhitaryan ▼ P. Sucic
- 51' ▲ Ederson ▼ L. Samardzic
- 51' ▲ N. Krstovic ▼ G. Scamacca
- 59' Carlos Augusto
- 65' ▲ Luis Henrique ▼ F. Dimarco
- 65' ▲ A. Bonny ▼ F. Esposito
- 65' ▲ K. Sulemana ▼ N. Zalewski
- 65' ▲ I. Hien ▼ S. Kolasinac
- 76' ▲ D. Frattesi ▼ N. Barella
- 76' ▲ C. De Ketelaere ▼ M. De Roon
- 80' ▲ S. de Vrij ▼ M. Akanji
- 82' 1-1 N. Krstovic
- 90'+5 Charles De Ketelaere
- FT1-1
Đội hình
- 1Y. Sommer 6.9
- 31Y. Bisseck 7.9
- 25M. Akanji ▼ 80' 6.6
- 30Carlos Augusto 7.5
- 2D. Dumfries 6.0
- 23N. Barella ⇢ ▼ 76' 7.7
- 7P. Zielinski 7.0
- 8P. Sucic ▼ 46' 6.9
- 32F. Dimarco ▼ 65' 7.2
- 9M. Thuram 5.5
- 94F. Esposito ⚽ ▼ 65' 7.3
Dự bị 13
- 12R. Di Gennaro
- 13J. Martinez
- 36M. Darmian
- 22H. Mkhitaryan ▲ 46' 7.3
- 6S. de Vrij ▲ 80' 6.5
- 95A. Bastoni
- 16D. Frattesi ▲ 76' 6.5
- 57I. Kaczmarski
- 17A. Diouf
- 53M. Lavelli
- 15F. Acerbi
- 11Luis Henrique ▲ 65' 7.0
- 14A. Bonny ▲ 65' 7.5
- 29M. Carnesecchi 6.5
- 42G. Scalvini 6.9
- 19B. Djimsiti 7.2
- 23S. Kolasinac ▼ 65' 6.3
- 77D. Zappacosta 6.5
- 15M. De Roon ▼ 76' 6.6
- 8M. Pasalic 5.9
- 47L. Bernasconi 6.3
- 10L. Samardzic ▼ 51' 6.3
- 59N. Zalewski ▼ 65' 6.6
- 9G. Scamacca ▼ 51' 6.2
Dự bị 12
- 57M. Sportiello
- 31F. Rossi
- 16R. Bellanova
- 13Ederson ▲ 51' 7.3
- 6Y. Musah
- 7K. Sulemana ▲ 65' 6.7
- 69H. Ahanor
- 5M. Bakker
- 90N. Krstovic ⚽ ▲ 51' 6.9
- 4I. Hien ▲ 65' 6.9
- 3O. Kossounou
- 17C. De Ketelaere ▲ 76' 6.7
Thống kê
02⚑2
⚑320
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm8
3Trúng đích3
10Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
2Phạt góc3
3Việt vị2
11Phạm lỗi5
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
-0.64Bàn thắng ngăn chặn-0.64
653Chuyền bóng470
575Chuyền chính xác400
88%Chính xác chuyền85%
1.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
56Trận đấu58
124Ghi được81
54Thủng lưới69
2.21Bàn thắng mỗi trận1.4
25Giữ sạch lưới19
33Trên 2.5 bàn28
71Hiệp hai52