Football Club Internazionale Milano vs Atalanta
Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 3-2 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 9, hòa 1, Atalanta thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Trọng tài
- D. Orsato
- Phong độ
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- DWWWL Atalanta
- 1' R. Lukaku · Lautaro Martínez 1-0
- 3' N. Barella 2-0
- 36' 2-1 M. Pašalić · G. Scalvini
- HT2-1
- 58' Rafael Tolói
- 61' ▲ A. Lookman ▼ M. Pašalić
- 69' ▲ L. Muriel ▼ Éderson
- 70' ▲ R. Gosens ▼ F. Dimarco
- 77' Lautaro Martínez · M. Brozović 3-1
- 81' ▲ E. Džeko ▼ R. Lukaku
- 81' ▲ K. Asllani ▼ N. Barella
- 81' ▲ S. de Vrij ▼ A. Bastoni
- 83' ▲ M. Darmian ▼ D. DAmbrosio
- 86' ▲ C. Okoli ▼ J. Mæhle
- 90'+1 3-2 A. Onanaphản lưới
- FT3-2
Đội hình
- 24A. Onana 6.5
- 33D. D'Ambrosio 6.7
- 15F. Acerbi 7.2
- 95A. Bastoni ▼ 81' 7.0
- 2D. Dumfries 6.7
- 23N. Barella ⚽ ▼ 81' 7.3
- 77M. Brozović ⇢ 7.5
- 20H. Çalhanoğlu 7.2
- 32F. Dimarco ▼ 70' 7.2
- 90R. Lukaku ⚽ ▼ 81' 7.7
- 10Lautaro Martínez ⚽ ⇢ 9.2
Dự bị 11
- 8R. Gosens ▲ 70' 6.3
- 9E. Džeko ▲ 81' 6.3
- 14K. Asllani ▲ 81' 6.3
- 6S. de Vrij ▲ 81' 6.7
- 36M. Darmian ▲ 83' 6.2
- 21A. Cordaz
- 1S. Handanovič
- 42D. Curatolo
- 50A. Stanković
- 12R. Bellanova
- 43E. Akinsanmiro
- 57M. Sportiello 7.7
- 2R. Tolói 6.3
- 19B. Djimsiti 6.3
- 42G. Scalvini ⇢ 7.2
- 3J. Mæhle ▼ 86' 6.3
- 15M. de Roon 7.2
- 88M. Pašalić ⚽ ▼ 61' 7.2
- 77D. Zappacosta 6.5
- 7T. Koopmeiners 6.9
- 13Éderson ▼ 69' 6.5
- 17R. Højlund 6.0
Dự bị 9
- 11A. Lookman ▲ 61' 6.2
- 9L. Muriel ▲ 69' 7.0
- 5C. Okoli ▲ 86' 6.3
- 28M. Demiral
- 40M. Colombo
- 1J. Musso
- 31F. Rossi
- 43L. Bernasconi
- 49A. Falleni
Thống kê
00⚑9
⚑710
52%Kiểm soát bóng48%
20Dứt điểm11
11Trúng đích3
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
9Phạt góc7
1Việt vị1
8Phạm lỗi18
0Thẻ vàng1
2Cứu thua8
485Chuyền bóng459
426Chuyền chính xác393
88%Chính xác chuyền86%
2.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
67Trận đấu49
124Ghi được106
68Thủng lưới59
1.85Bàn thắng mỗi trận2.16
27Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn27
69Hiệp hai46