Football Club Internazionale Milano vs Atalanta
Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 1-0 Atalanta tại Coppa Italia, 31 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 9, hòa 1, Atalanta thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Coppa Italia · Quarter-finals
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Trọng tài
- D. Chiffi
- Phong độ
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- DWWWL Atalanta
- 32' Robin Gosens
- HT0-0
- 54' ▲ A. Lookman ▼ M. Pašalić
- 55' ▲ R. Højlund ▼ D. Zapata
- 57' M. Darmian · L. Martínez 1-0
- 67' ▲ Éderson ▼ H. Hateboer
- 67' ▲ L. Muriel ▼ J. Boga
- 71' ▲ E. Džeko ▼ R. Lukaku
- 71' ▲ F. Dimarco ▼ R. Gosens
- 72' ▲ K. Asllani ▼ H. Çalhanoğlu
- 72' ▲ B. Soppy ▼ G. Scalvini
- 77' ▲ D. D'Ambrosio ▼ D. Dumfries
- 82' Lautaro Martínez
- 85' ▲ J. Correa ▼ L. Martínez
- 90'+4 André Onana
- 90'+1 Joaquín Correa
- 90' Brandon Soppy
- FT1-0
Đội hình
- 24A. Onana 7.3
- 36M. Darmian ⚽ 8.0
- 6S. de Vrij 7.5
- 15F. Acerbi 7.0
- 2D. Dumfries ▼ 77' 7.2
- 23N. Barella 7.2
- 20H. Çalhanoğlu ▼ 72' 6.9
- 22H. Mkhitaryan 6.9
- 8R. Gosens ▼ 71' 7.7
- 90R. Lukaku ▼ 71' 6.9
- 10L. Martínez ⇢ ▼ 85' 6.7
Dự bị 9
- 9E. Džeko ▲ 71' 6.7
- 32F. Dimarco ▲ 71' 6.6
- 14K. Asllani ▲ 72' 6.7
- 33D. D'Ambrosio ▲ 77' 6.2
- 11J. Correa ▲ 85' 6.5
- 95A. Bastoni
- 21A. Cordaz
- 5R. Gagliardini
- 12R. Bellanova
- 1J. Musso 6.7
- 2R. Tolói 6.6
- 19B. Djimsiti 7.2
- 42G. Scalvini ▼ 72' 6.9
- 33H. Hateboer ▼ 67' 6.3
- 15M. de Roon 7.3
- 7T. Koopmeiners 7.2
- 3J. Mæhle 7.2
- 10J. Boga ▼ 67' 6.3
- 88M. Pašalić ▼ 54' 6.3
- 91D. Zapata ▼ 55' 6.3
Dự bị 11
- 11A. Lookman ▲ 54' 6.9
- 17R. Højlund ▲ 55' 6.3
- 13Éderson ▲ 67' 6.9
- 9L. Muriel ▲ 67' 6.5
- 93B. Soppy ▲ 72' 6.3
- 28M. Demiral
- 57M. Sportiello
- 31F. Rossi
- 22M. Ruggeri
- 5C. Okoli
- 23L. Vorlický
Thống kê
04⚑6
⚑310
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm10
3Trúng đích1
7Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
6Phạt góc3
2Việt vị1
9Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
1Cứu thua2
505Chuyền bóng503
424Chuyền chính xác416
84%Chính xác chuyền83%
So sánh
67Trận đấu49
124Ghi được106
68Thủng lưới59
1.85Bàn thắng mỗi trận2.16
27Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn27
69Hiệp hai46