S.S.C. Napoli vs A.C.F. Fiorentina
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli 3-0 A.C.F. Fiorentina tại Super Cup, 18 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli thắng 6, hòa 2, A.C.F. Fiorentina thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Cup · Semi-finals
- Phong độ
- WWLLL S.S.C. Napoli
- WLLLW A.C.F. Fiorentina
- 22' G. Simeone · Juan Jesus 1-0
- HT1-0
- 51' Cristiano Biraghi
- 57' ▲ R. Sottil ▼ J. Brekalo
- 57' ▲ M'Bala Nzola ▼ J. Ikoné
- 67' ▲ F. Parisi ▼ C. Biraghi
- 72' ▲ J. Lindstrøm ▼ M. Politano
- 72' ▲ L. Østigård ▼ Mário Rui
- 72' ▲ P. Zieliński ▼ K. Kvaratskhelia
- 77' ▲ G. Gaetano ▼ J. Cajuste
- 81' ▲ A. Zerbin ▼ P. Mazzocchi
- 84' A. Zerbin · G. Di Lorenzo 2-0
- 86' A. Zerbin 3-0
- 88' ▲ A. Barák ▼ L. Martínez Quarta
- 88' ▲ D. Faraoni ▼ G. Bonaventura
- FT3-0
Đội hình
- 95P. Gollini 7.2
- 22G. Di Lorenzo ⇢ 7.9
- 13Amir Rrahmani 7.3
- 5Juan Jesus ⇢ 7.3
- 30P. Mazzocchi ▼ 81' 6.9
- 24J. Cajuste ▼ 77' 7.0
- 68S. Lobotka 7.2
- 6Mário Rui ▼ 72' 6.5
- 21M. Politano ▼ 72' 6.9
- 18G. Simeone ⚽ 7.2
- 77K. Kvaratskhelia ▼ 72' 6.5
Dự bị 10
- 29J. Lindstrøm ▲ 72' 6.7
- 55L. Østigård ▲ 72' 6.6
- 20P. Zieliński ▲ 72' 6.9
- 70G. Gaetano ▲ 77' 6.6
- 23A. Zerbin ⚽2 ▲ 81' 9.3
- 16H. Idasiak
- 60F. Gioielli
- 50L. D'Avino
- 14N. Contini-Baranovskyi
- 81G. Raspadori
- 1P. Terracciano 6.0
- 33M. Kayode 6.2
- 4N. Milenković 6.5
- 28L. Martínez Quarta ▼ 88' 6.9
- 3C. Biraghi ▼ 67' 6.9
- 6Arthur 6.9
- 32A. Duncan 6.2
- 11J. Ikoné ▼ 57' 6.3
- 5G. Bonaventura ▼ 88' 6.9
- 77J. Brekalo ▼ 57' 6.3
- 9L. Beltrán 6.7
Dự bị 15
- 7R. Sottil ▲ 57' 6.7
- 18M'Bala Nzola ▲ 57' 6.5
- 65F. Parisi ▲ 67' 6.2
- 72A. Barák ▲ 88'
- 22D. Faraoni ▲ 88'
- 26Y. Mina
- 53O. Christensen
- 30T. Martinelli
- 19G. Infantino
- 8M. Lopez
- 73L. Amatucci
- 37P. Comuzzo
- 16L. Ranieri
- 38R. Mandragora
- 10N. González
Thống kê
00⚑4
⚑610
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm16
4Trúng đích1
3Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn8
4Phạt góc6
3Việt vị3
12Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
1Cứu thua1
341Chuyền bóng524
274Chuyền chính xác461
80%Chính xác chuyền88%
So sánh
55Trận đấu67
85Ghi được115
69Thủng lưới82
1.55Bàn thắng mỗi trận1.72
13Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn35
50Hiệp hai58