A.C.F. Fiorentina vs S.S.C. Napoli
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 0-0 S.S.C. Napoli tại Giải vô địch bóng đá Ý, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 2, hòa 2, S.S.C. Napoli thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Firenze
- Trọng tài
- L. Marinelli
- Phong độ
- WLLLW A.C.F. Fiorentina
- WWLLL S.S.C. Napoli
- 3' Frank Anguissa
- HT0-0
- 59' ▲ C. Kouamé ▼ J. Ikoné
- 60' Lucas Martínez Quarta
- 61' ▲ G. Raspadori ▼ K. Kvaratskhelia
- 61' ▲ E. Elmas ▼ P. Zieliński
- 68' Luka Jović
- 68' ▲ Y. Maleh ▼ G. Bonaventura
- 69' ▲ Igor ▼ L. Martínez
- 71' ▲ M. Politano ▼ H. Lozano
- 78' ▲ G. Simeone ▼ V. Osimhen
- 78' ▲ T. Ndombélé ▼ S. Lobotka
- 80' ▲ R. Saponara ▼ R. Sottil
- 80' ▲ A. Terzić ▼ C. Biraghi
- 90'+3 Tanguy Ndombélé
- 90' Giacomo Raspadori
- FT0-0
Đội hình
- 95P. Gollini 7.3
- 2Dodô 7.2
- 4N. Milenković 7.5
- 28L. Martínez ▼ 69' 7.5
- 3C. Biraghi ▼ 80' 6.9
- 5G. Bonaventura ▼ 68' 6.9
- 34S. Amrabat 7.3
- 72A. Barák 6.6
- 11J. Ikoné ▼ 59' 6.5
- 7L. Jović 6.6
- 33R. Sottil ▼ 80' 7.7
Dự bị 14
- 99C. Kouamé ▲ 59' 6.3
- 14Y. Maleh ▲ 68' 6.9
- 98Igor ▲ 69' 6.6
- 8R. Saponara ▲ 80' 6.6
- 15A. Terzić ▲ 80' 6.9
- 16L. Ranieri
- 38R. Mandragora
- 24M. Benassi
- 23L. Venuti
- 1P. Terracciano
- 9Arthur Cabral
- 55M. Nastasić
- 42A. Bianco
- 31M. Cerofolini
- 1A. Meret 8.2
- 22G. Di Lorenzo 7.2
- 13A. Rrahmani 7.3
- 3Kim Min-Jae 7.7
- 6Mário Rui 6.9
- 68S. Lobotka ▼ 78' 6.6
- 99A. Zambo Anguissa 7.5
- 11H. Lozano ▼ 71' 5.9
- 20P. Zieliński ▼ 61' 6.9
- 77K. Kvaratskhelia ▼ 61' 6.5
- 9V. Osimhen ▼ 78' 6.2
Dự bị 13
- 81G. Raspadori ▲ 61' 6.6
- 7E. Elmas ▲ 61' 6.5
- 21M. Politano ▲ 71' 6.9
- 18G. Simeone ▲ 78' 6.7
- 91T. Ndombélé ▲ 78' 6.2
- 55L. Østigård
- 17M. Olivera
- 70G. Gaetano
- 30S. Sirigu
- 23A. Zerbin
- 59A. Zanoli
- 12D. Marfella
- 5Juan Jesus
Thống kê
02⚑2
⚑330
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm13
5Trúng đích2
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn6
2Phạt góc3
1Việt vị2
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
2Cứu thua5
469Chuyền bóng495
391Chuyền chính xác424
83%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
72Trận đấu60
142Ghi được137
75Thủng lưới54
1.97Bàn thắng mỗi trận2.28
23Giữ sạch lưới24
42Trên 2.5 bàn35
79Hiệp hai68