A.C.F. Fiorentina
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
S.S.C. Napoli

A.C.F. Fiorentina vs S.S.C. Napoli

Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 0-3 S.S.C. Napoli tại Giải vô địch bóng đá Ý, 4 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 2, hòa 2, S.S.C. Napoli thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 19
Sân vận động
Stadio Artemio Franchi, Firenze
Phong độ
WLLLW A.C.F. Fiorentina
WLLLW S.S.C. Napoli
  1. 29' 0-1 David Neres · R. Lukaku
  2. 39' Giovanni Di Lorenzo
  3. HT0-1
  4. 54' 0-2 R. Lukaku11m
  5. 59' R. Gosens F. Parisi
  6. 59' A. Colpani M. Moreno
  7. 68' 0-3 S. McTominay
  8. 73' A. Richardson R. Mandragora
  9. 73' G. Simeone R. Lukaku
  10. 79' C. Kouamé L. Beltrán
  11. 79' D. Cataldi Y. Adli
  12. 86' C. Ngonge David Neres
  13. 86' P. Mazzocchi L. Spinazzola
  14. 89' G. Raspadori M. Olivera
  15. 89' B. Gilmour S. Lobotka
  16. FT0-3

Đội hình

A.C.F. Fiorentina Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Palladino
  1. 43David de Gea 6.0
  2. 22M. Moreno ▼ 59' 6.9
  3. 15P. Comuzzo 6.3
  4. 6L. Ranieri 6.3
  5. 2Dodô 6.9
  6. 29Y. Adli ▼ 79' 6.3
  7. 8R. Mandragora ▼ 73' 7.0
  8. 65F. Parisi ▼ 59' 7.0
  9. 9L. Beltrán ▼ 79' 6.5
  10. 7R. Sottil 7.2
  11. 20M. Kean 6.5

Dự bị 13

  1. 21R. Gosens ▲ 59' 6.7
  2. 23A. Colpani ▲ 59' 6.6
  3. 24A. Richardson ▲ 73' 6.6
  4. 99C. Kouamé ▲ 79' 6.2
  5. 32D. Cataldi ▲ 79' 6.3
  6. 30T. Martinelli
  7. 14N. Valentini
  8. 1P. Terracciano
  9. 63M. Caprini
  10. 5M. Pongračić
  11. 33M. Kayode
  12. 10A. Guðmundsson
  13. 11J. Ikoné
S.S.C. Napoli Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Conte
  1. 1A. Meret 7.3
  2. 22G. Di Lorenzo 6.9
  3. 13Amir Rrahmani 7.3
  4. 5Juan Jesus 7.3
  5. 17M. Olivera ▼ 89' 7.0
  6. 99F. Anguissa 7.3
  7. 68S. Lobotka ▼ 89' 7.2
  8. 8S. McTominay 7.3
  9. 7David Neres ▼ 86' 7.2
  10. 11R. Lukaku ▼ 73' 7.3
  11. 37L. Spinazzola ▼ 86' 7.0

Dự bị 10

  1. 18G. Simeone ▲ 73' 6.9
  2. 26C. Ngonge ▲ 86' 6.5
  3. 30P. Mazzocchi ▲ 86' 6.3
  4. 81G. Raspadori ▲ 89'
  5. 6B. Gilmour ▲ 89'
  6. 14N. Contini
  7. 25E. Caprile
  8. 60F. Gioielli
  9. 23A. Zerbin
  10. 16Rafa Marín

Thống kê

004
210
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm10
2Trúng đích4
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
4Phạt góc2
3Việt vị2
17Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
0.47Bàn thắng ngăn chặn0.47
407Chuyền bóng447
335Chuyền chính xác370
82%Chính xác chuyền83%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S.C. Napoli
38 59 - 27 +32 82
2
Football Club Internazionale Milano
38 79 - 35 +44 81
3
Atalanta
38 78 - 37 +41 74
4
Juventus F.C.
38 58 - 35 +23 70
5
A.S. Roma
38 56 - 35 +21 69
6
A.C.F. Fiorentina
38 60 - 41 +19 65
7
S.S. Lazio
38 61 - 49 +12 65
8
A.C. Milan
38 61 - 43 +18 63
9
Bologna F.C. 1909
38 57 - 47 +10 62
10
Como 1907
38 49 - 52 -3 49
11
Torino F.C.
38 39 - 45 -6 44
12
Udinese Calcio
38 41 - 56 -15 44
13
Genoa C.F.C.
38 37 - 49 -12 43
14
Hellas Verona F.C.
38 34 - 66 -32 37
15
Cagliari Calcio
38 40 - 56 -16 36
16
Parma Calcio 1913
38 44 - 58 -14 36
17
U.S. Lecce
38 27 - 58 -31 34
18
Empoli F.C.
38 33 - 59 -26 31
19
Venezia F.C.
38 32 - 56 -24 29
20
A.C. Monza
38 28 - 69 -41 18
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B

So sánh

59Trận đấu46
113Ghi được77
73Thủng lưới32
1.92Bàn thắng mỗi trận1.67
15Giữ sạch lưới25
40Trên 2.5 bàn22
57Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu