Cagliari Calcio vs Genoa C.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 0-0 Genoa C.F.C. tại Serie B, 1 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 1, hòa 5, Genoa C.F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 27
- Sân vận động
- Unipol Domus, Cagliari
- Trọng tài
- P. Valeri
- Phong độ
- WLLWW Cagliari Calcio
- WLLLD Genoa C.F.C.
- 11' Marko Rog
- 13' ▲ C. Kourfalidis ▼ M. Rog
- 22' Radu Drăguşin
- 30' Edoardo Goldaniga
- HT0-0
- 46' ▲ N. Nández ▼ E. Goldaniga
- 46' ▲ S. Sturaro ▼ M. Bani
- 48' Nahitan Nández
- 48' Stefano Sabelli
- 51' Alessandro Vogliacco
- 56' ▲ R. Haps ▼ F. Jagiełło
- 71' ▲ L. Pavoletti ▼ M. Mancosu
- 71' ▲ Paulo Azzi ▼ A. Barreca
- 80' ▲ D. Drăguş ▼ A. Guðmundsson
- 80' ▲ E. Salcedo ▼ G. Puşcaş
- 90' Antoine Makoumbou
- FT0-0
Đội hình
- 1B. Radunović 7.2
- 3E. Goldaniga ▼ 46' 6.5
- 4A. Dossena 7.3
- 15G. Altare 7.7
- 28G. Zappa 6.3
- 29A. Makoumbou 6.7
- 6M. Rog ▼ 13' 6.3
- 27A. Barreca ▼ 71' 6.3
- 5M. Mancosu ▼ 71' 7.0
- 77Zito Luvumbo 6.9
- 9G. Lapadula 6.3
Dự bị 12
- 39C. Kourfalidis ▲ 13' 6.9
- 8N. Nández ▲ 46' 6.3
- 30L. Pavoletti ▲ 71' 6.6
- 37Paulo Azzi ▲ 71' 6.9
- 99A. Di Pardo
- 24E. Capradossi
- 19V. Millico
- 14A. Deiola
- 18S. Aresti
- 33A. Obert
- 20N. Prelec
- 12E. Lolic
- 22Josep Martínez 7.0
- 13M. Bani ▼ 46' 6.9
- 14A. Vogliacco 7.7
- 5R. Drăgușin 6.9
- 2S. Sabelli 6.7
- 47M. Badelj 6.9
- 32M. Frendrup 7.0
- 4D. Criscito 7.3
- 24F. Jagiełło ▼ 56' 6.6
- 11A. Guðmundsson ▼ 80' 6.9
- 57G. Puşcaş ▼ 80' 6.9
Dự bị 11
- 27S. Sturaro ▲ 46' 6.6
- 55R. Haps ▲ 56' 7.0
- 77D. Drăguş ▲ 80' 6.5
- 17E. Salcedo ▲ 80' 6.7
- 50G. Yalçın
- 33A. Matturro
- 91F. Accornero
- 1A. Šemper
- 35L. Lipani
- 82G. Agostino
- 3L. Czyborra
Thống kê
03⚑6
⚑630
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm10
0Trúng đích1
6Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn7
6Phạt góc6
7Việt vị0
19Phạm lỗi19
3Thẻ vàng3
1Cứu thua0
376Chuyền bóng453
289Chuyền chính xác359
77%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 26 | +37 | 80 | |
| 2 | 38 | 53 - 28 | +25 | 73 | |
| 3 | 38 | 58 - 37 | +21 | 65 | |
| 4 | 38 | 48 - 39 | +9 | 60 | |
| 5 | 38 | 50 - 34 | +16 | 60 | |
| 6 | 38 | 38 - 34 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 49 - 45 | +4 | 50 | |
| 8 | 38 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 9 | 38 | 48 - 49 | -1 | 49 | |
| 10 | 38 | 47 - 53 | -6 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 47 | |
| 12 | 38 | 40 - 47 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 47 | |
| 14 | 38 | 37 - 52 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 43 | |
| 16 | 38 | 36 - 57 | -21 | 40 | |
| 17 | 38 | 30 - 53 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 51 | -10 | 38 | |
| 20 | 38 | 33 - 49 | -16 | 35 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu45
67Ghi được64
48Thủng lưới37
1.4Bàn thắng mỗi trận1.42
17Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai30