Genoa C.F.C. vs Cagliari Calcio
Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. 1-0 Cagliari Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genoa C.F.C. thắng 4, hòa 5, Cagliari Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
- Trọng tài
- P. Valeri
- Phong độ
- WLLLD Genoa C.F.C.
- WLLWW Cagliari Calcio
- 41' João Pedro
- HT0-0
- 46' ▲ M. Destro ▼ N. Amiri
- 49' Mattia Destro
- 60' ▲ F. Melegoni ▼ C. Ekuban
- 60' ▲ A. Guðmundsson ▼ M. Portanova
- 61' Stefano Sturaro
- 71' Alberto Grassi
- 73' ▲ L. Pavoletti ▼ K. Baldé
- 77' ▲ M. Rog ▼ A. Grassi
- 81' ▲ K. Yeboah ▼ S. Sturaro
- 82' ▲ S. Walukiewicz ▼ L. Ceppitelli
- 82' ▲ N. Nández ▼ R. Bellanova
- 84' Morten Frendrup
- 89' M. Badelj · K. Yeboah 1-0
- 90'+3 ▲ Hernani ▼ F. Melegoni
- FT1-0
Đội hình
- 57S. Sirigu 7.2
- 13M. Bani 7.2
- 55L. Østigård 7.2
- 15J. Vásquez 7.3
- 47M. Badelj ⚽ 7.6
- 27S. Sturaro ▼ 81' 6.9
- 99P. Galdames 7.0
- 8N. Amiri ▼ 46' 6.9
- 90M. Portanova ▼ 60' 6.7
- 32M. Frendrup 6.9
- 20C. Ekuban ▼ 60' 6.9
Dự bị 11
- 23M. Destro ▲ 46' 6.9
- 10F. Melegoni ▲ 60' 6.7
- 11A. Guðmundsson ▲ 60' 6.5
- 45K. Yeboah ▲ 81' 6.6
- 33Hernani ▲ 90'
- 25R. Vodišek
- 5A. Masiello
- 1A. Šemper
- 36S. Hefti
- 18P. Ghiglione
- 16R. Calafiori
- 28A. Cragno 6.3
- 23L. Ceppitelli ▼ 82' 7.0
- 29Dalbert Henrique 6.7
- 12R. Bellanova ▼ 82' 6.5
- 15G. Altare 7.3
- 44A. Carboni 6.3
- 27A. Grassi ▼ 77' 7.2
- 8R. Marin 6.9
- 14A. Deiola 6.5
- 10João Pedro 7.3
- 9K. Baldé ▼ 73' 6.5
Dự bị 12
- 30L. Pavoletti ▲ 73' 6.6
- 6M. Rog ▲ 77' 6.6
- 40S. Walukiewicz ▲ 82' 6.9
- 18N. Nández ▲ 82' 6.3
- 1S. Aresti
- 3E. Goldaniga
- 4D. Baselli
- 16K. Strootman
- 20G. Pereiro
- 22C. Lykogiannis
- 25G. Zappa
- 31B. Radunović
Thống kê
03⚑2
⚑320
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm11
2Trúng đích1
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn5
2Phạt góc3
3Việt vị1
21Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
1Cứu thua1
384Chuyền bóng310
220Chuyền chính xác162
57%Chính xác chuyền52%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
45Trận đấu45
45Ghi được47
72Thủng lưới75
1Bàn thắng mỗi trận1.04
12Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai25