Genoa C.F.C. vs Cagliari Calcio
Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. 3-0 Cagliari Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 29 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genoa C.F.C. thắng 4, hòa 5, Cagliari Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
- Phong độ
- WLLLD Genoa C.F.C.
- WLLWW Cagliari Calcio
- 17' M. Thorsby · S. Sabelli 1-0
- 27' M. Frendrup · J. Vásquez 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ N. Nández ▼ A. Di Pardo
- 46' ▲ G. Lapadula ▼ G. Oristanio
- 46' ▲ G. Zappa ▼ P. Hatzidiakos
- 58' Eldor Shomurodov
- 63' A. Guðmundsson · M. Frendrup 3-0
- 64' ▲ D. Spence ▼ S. Sabelli
- 64' ▲ R. Haps ▼ Aarón Martín
- 72' Tommaso Augello
- 72' ▲ Paulo Azzi ▼ E. Shomurodov
- 73' ▲ E. Bohinen ▼ M. Badelj
- 73' ▲ G. Cittadini ▼ J. Vásquez
- 78' ▲ Vítinha ▼ A. Guðmundsson
- 85' ▲ K. Mutandwa ▼ T. Augello
- FT3-0
Đội hình
- 1Josep Martínez 7.2
- 14A. Vogliacco 7.5
- 4K. De Winter 7.3
- 22J. Vásquez ⇢ ▼ 73' 7.9
- 20S. Sabelli ⇢ ▼ 64' 7.0
- 2M. Thorsby ⚽ 7.9
- 47M. Badelj ▼ 73' 6.9
- 32M. Frendrup ⚽ ⇢ 8.5
- 3Aarón Martín ▼ 64' 6.7
- 11A. Guðmundsson ⚽ ▼ 78' 7.2
- 19M. Retegui 6.6
Dự bị 10
- 90D. Spence ▲ 64' 7.0
- 55R. Haps ▲ 64' 6.9
- 5E. Bohinen ▲ 73' 7.0
- 23G. Cittadini ▲ 73' 6.7
- 9Vítinha ▲ 78' 6.6
- 18C. Ekuban
- 30D. Ankeye
- 39D. Sommariva
- 16N. Leali
- 8K. Strootman
- 22S. Scuffet 6.2
- 17P. Hatzidiakos ▼ 46' 6.3
- 23M. Wieteska 6.3
- 33A. Obert 5.9
- 99A. Di Pardo ▼ 46' 6.6
- 16M. Prati 6.6
- 14A. Deiola 6.9
- 27T. Augello ▼ 85' 6.5
- 19G. Oristanio ▼ 46' 7.0
- 61E. Shomurodov ▼ 72' 6.7
- 70G. Gaetano 6.9
Dự bị 11
- 8N. Nández ▲ 46' 6.2
- 9G. Lapadula ▲ 46' 6.9
- 28G. Zappa ▲ 46' 6.6
- 37Paulo Azzi ▲ 72' 6.9
- 34K. Mutandwa ▲ 85' 6.3
- 29A. Makoumbou
- 25I. Sulemana
- 1B. Radunović
- 32A. Petagna
- 18S. Aresti
- 26Y. Mina
Thống kê
00⚑2
⚑420
63%Kiểm soát bóng37%
12Dứt điểm12
5Trúng đích1
6Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
2Phạt góc4
2Việt vị3
12Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
1Cứu thua2
551Chuyền bóng308
454Chuyền chính xác214
82%Chính xác chuyền69%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
45Trận đấu46
53Ghi được59
60Thủng lưới77
1.18Bàn thắng mỗi trận1.28
11Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai43