Genoa C.F.C. vs Cagliari Calcio
Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. 3-0 Cagliari Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 12 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genoa C.F.C. thắng 4, hòa 5, Cagliari Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
- Phong độ
- WLLLD Genoa C.F.C.
- WLLWW Cagliari Calcio
- 7' L. Colombo · R. Malinovskyi 1-0
- 15' Juan Rodríguez
- 30' Morten Frendrup
- 42' Adam Obert
- HT1-0
- 46' ▲ P. Masini ▼ B. Norton-Cuffy
- 46' ▲ R. Idrissi ▼ J. Rodriguez
- 52' Patrizio Masini
- 54' Luca Mazzitelli
- 58' Michel Adopo
- 62' ▲ G. Gaetano ▼ Z. Luvumbo
- 69' ▲ G. Zappa ▼ L. Mazzitelli
- 69' ▲ G. Borrelli ▼ S. Esposito
- 71' Sebastiano Luperto
- 74' ▲ M. Thorsby ▼ R. Malinovskyi
- 74' ▲ J. Ekhator ▼ L. Colombo
- 75' M. Frendrup 2-0
- 78' L. Ostigard · A. Martin 3-0
- 81' ▲ Junior Messias ▼ Vitinha
- 81' ▲ S. Sabelli ▼ M. E. Ellertsson
- FT3-0
Đội hình
- 1N. Leali 7.9
- 27A. Marcandalli 6.9
- 5L. Ostigard ⚽ 8.7
- 22J. Vasquez 7.2
- 15B. Norton-Cuffy ▼ 46' 6.6
- 17R. Malinovskyi ⇢ ▼ 74' 7.2
- 32M. Frendrup ⚽ 8.2
- 77M. E. Ellertsson ▼ 81' 6.6
- 3A. Martin ⇢ 7.6
- 9Vitinha ▼ 81' 7.2
- 29L. Colombo ⚽ ▼ 74' 7.0
Dự bị 13
- 35E. Lysionok
- 39D. Sommariva
- 2M. Thorsby ▲ 74' 6.6
- 8N. Stanciu
- 10Junior Messias ▲ 81' 6.6
- 20S. Sabelli ▲ 81' 6.6
- 21J. Ekhator ▲ 74' 6.7
- 30H. F. Cuenca Martinez
- 34S. Otoa
- 40S. Fini
- 73P. Masini ▲ 46' 6.9
- 76L. Venturino
- 86J. Nuredini
- 1E. Caprile 5.3
- 2M. Palestra 6.9
- 6S. Luperto 6.2
- 15J. Rodriguez ▼ 46' 6.5
- 33A. Obert 5.9
- 8M. Adopo 6.2
- 16M. Prati 6.5
- 4L. Mazzitelli ▼ 69' 6.3
- 77Z. Luvumbo ▼ 62' 6.3
- 9S. Kilicsoy 5.9
- 94S. Esposito ▼ 69' 8.0
Dự bị 13
- 12A. Sherri
- 24G. Ciocci
- 3R. Idrissi ▲ 46' 6.0
- 10G. Gaetano ▲ 62' 6.5
- 18A. Di Pardo
- 21N. Cavuoti
- 23N. Pintus
- 27J. Liteta
- 28G. Zappa ▲ 69' 5.9
- 29G. Borrelli ▲ 69' 6.2
- 30L. Pavoletti
- 32J. Pedro
- 37Y. Trepy
Thống kê
02⚑2
⚑350
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm15
7Trúng đích3
2Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn6
2Phạt góc3
1Việt vị1
17Phạm lỗi20
2Thẻ vàng5
3Cứu thua4
-1.82Bàn thắng ngăn chặn-1.82
400Chuyền bóng504
330Chuyền chính xác439
83%Chính xác chuyền87%
1.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
43Trận đấu46
52Ghi được51
60Thủng lưới62
1.21Bàn thắng mỗi trận1.11
10Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai28