Genoa C.F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cagliari Calcio

Genoa C.F.C. vs Cagliari Calcio

Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. 0-0 Cagliari Calcio tại Serie B, 7 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genoa C.F.C. thắng 4, hòa 5, Cagliari Calcio thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 8
Sân vận động
Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
Trọng tài
M. Marchetti
Phong độ
WLLLD Genoa C.F.C.
WLLWW Cagliari Calcio
  1. 30' Morten Frendrup
  2. 31' Alessandro Deiola
  3. HT0-0
  4. 61' F. Jagiełło G. Yalçın
  5. 64' F. Falco Zito Luvumbo
  6. 65' Nahitan Nández
  7. 67' Kevin Strootman
  8. 75' M. Portanova M. Aramu
  9. 78' N. Viola M. Mancosu
  10. 78' L. Pavoletti G. Lapadula
  11. 85' Filippo Falco
  12. 85' G. Puşcaş M. Frendrup
  13. 88' F. Carboni A. Obert
  14. 89' N. Lella A. Makoumbou
  15. 90'+4 Manolo Portanova
  16. FT0-0

Đội hình

Genoa C.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Blessin
  1. 22Josep Martínez 6.9
  2. 2S. Sabelli 7.7
  3. 13M. Bani 7.5
  4. 5R. Drăgușin 7.7
  5. 93M. Pajač 7.2
  6. 32M. Frendrup ▼ 85' 6.3
  7. 8K. Strootman 7.3
  8. 50G. Yalçın ▼ 61' 6.2
  9. 10M. Aramu ▼ 75' 6.9
  10. 11A. Guðmundsson 7.0
  11. 9M. Coda 6.9

Dự bị 10

  1. 24F. Jagiełło ▲ 61' 7.3
  2. 90M. Portanova ▲ 75' 6.9
  3. 57G. Puşcaş ▲ 85' 6.3
  4. 1A. Šemper
  5. 31S. Ilsanker
  6. 3L. Czyborra
  7. 14A. Vogliacco
  8. 94A. Touré
  9. 21K. Yeboah
  10. 82G. Agostino
Cagliari Calcio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Liverani
  1. 1B. Radunović 8.3
  2. 99A. Di Pardo 7.0
  3. 3E. Goldaniga 7.7
  4. 15G. Altare 7.7
  5. 33A. Obert ▼ 88' 6.5
  6. 8N. Nández 6.9
  7. 29A. Makoumbou ▼ 89' 6.6
  8. 14A. Deiola 6.3
  9. 77Zito Luvumbo ▼ 64' 6.2
  10. 9G. Lapadula ▼ 78' 6.7
  11. 5M. Mancosu ▼ 78' 6.6

Dự bị 12

  1. 25F. Falco ▲ 64' 6.5
  2. 10N. Viola ▲ 78' 6.7
  3. 30L. Pavoletti ▲ 78' 6.3
  4. 16F. Carboni ▲ 88' 6.3
  5. 23N. Lella ▲ 89'
  6. 19V. Millico
  7. 4A. Dossena
  8. 28G. Zappa
  9. 20G. Pereiro
  10. 18S. Aresti
  11. 22G. Ciocci
  12. 24E. Capradossi

Thống kê

035
230
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm7
5Trúng đích0
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
5Phạt góc2
5Việt vị3
13Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
0Cứu thua5
509Chuyền bóng346
411Chuyền chính xác241
81%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Frosinone Calcio
38 63 - 26 +37 80
2
Genoa C.F.C.
38 53 - 28 +25 73
3
S.S.C. Bari
38 58 - 37 +21 65
4
Parma Calcio 1913
38 48 - 39 +9 60
5
Cagliari Calcio
38 50 - 34 +16 60
6
F.C. Südtirol
38 38 - 34 +4 58
7
Reggina 1914
38 49 - 45 +4 50
8
Venezia F.C.
38 51 - 50 +1 49
9
Palermo F.C.
38 48 - 49 -1 49
10
Modena F.C. 2018
38 47 - 53 -6 48
11
A.C. Pisa 1909
38 48 - 42 +6 47
12
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 40 - 47 -7 47
13
Como 1907
38 47 - 48 -1 47
14
Ternana Calcio
38 37 - 52 -15 43
15
A.S. Cittadella
38 34 - 45 -11 43
16
Brescia
38 36 - 57 -21 40
17
Cosenza Calcio
38 30 - 53 -23 40
18
A.C. Perugia
38 40 - 52 -12 39
19
S.P.A.L.
38 41 - 51 -10 38
20
Benevento Calcio
38 33 - 49 -16 35
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu48
64Ghi được67
37Thủng lưới48
1.42Bàn thắng mỗi trận1.4
21Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu