Torino F.C. vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: Torino F.C. 2-2 Football Club Internazionale Milano tại Giải vô địch bóng đá Ý, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Torino F.C. thắng 0, hòa 2, Football Club Internazionale Milano thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 34
- Phong độ
- WLLLW Torino F.C.
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- 23' 0-1 M. Thuram · F. Dimarco
- HT0-1
- 53' ▲ L. Marianucci ▼ S. Coco
- 54' ▲ A. Njie ▼ V. Lazaro
- 61' ▲ F. Esposito ▼ A. Bonny
- 61' 0-2 Y. Bisseck · F. Dimarco
- 67' ▲ D. Zapata ▼ C. Adams
- 67' ▲ C. Casadei ▼ G. Gineitis
- 70' G. Simeone · E. Ilkhan 1-2
- 76' Duván Zapata
- 79' N. Vlasic11m 2-2
- 80' ▲ H. Mkhitaryan ▼ P. Sucic
- 80' ▲ D. Dumfries ▼ M. Darmian
- 80' ▲ A. Diouf ▼ F. Dimarco
- 84' Andy Diouf
- 85' Enzo Ebosse
- 86' Nicolo Barella
- 87' ▲ D. Frattesi ▼ Y. Bisseck
- 90' ▲ A. Tameze ▼ G. Simeone
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Paleari 6.7
- 23S. Coco ▼ 53' 7.2
- 44A. Ismajli 7.3
- 77E. Ebosse 6.3
- 20V. Lazaro ▼ 54' 6.9
- 6E. Ilkhan ⇢ 7.5
- 66G. Gineitis ▼ 67' 6.9
- 33R. Obrador 6.7
- 10N. Vlasic ⚽ 7.5
- 19C. Adams ▼ 67' 6.3
- 18G. Simeone ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 12
- 81F. Israel
- 99L. Siviero
- 61A. Tameze ▲ 90'
- 34C. Biraghi
- 17S. Kulenovic
- 4M. Prati
- 35L. Marianucci ▲ 53' 6.7
- 91D. Zapata ▲ 67' 6.2
- 13G. Maripan
- 22C. Casadei ▲ 67' 6.9
- 8I. Ilic
- 92A. Njie ▲ 54' 6.7
- 1Y. Sommer 6.0
- 31Y. Bisseck ⚽ ▼ 87' 7.5
- 25M. Akanji 7.5
- 30Carlos Augusto 6.5
- 36M. Darmian ▼ 80' 6.9
- 23N. Barella 6.3
- 7P. Zielinski 6.9
- 8P. Sucic ▼ 80' 6.3
- 32F. Dimarco ⇢2 ▼ 80' 7.9
- 9M. Thuram ⚽ 7.7
- 14A. Bonny ▼ 61' 5.7
Dự bị 14
- 12R. Di Gennaro
- 13J. Martinez
- 22H. Mkhitaryan ▲ 80' 6.7
- 6S. de Vrij
- 2D. Dumfries ▲ 80' 6.9
- 95A. Bastoni
- 16D. Frattesi ▲ 87' 6.6
- 17A. Diouf ▲ 80' 6.6
- 94F. Esposito ▲ 61' 6.3
- 43M. Cocchi
- 48M. Mosconi
- 15F. Acerbi
- 20H. Calhanoglu
- 10L. Martinez
Thống kê
01⚑5
⚑520
37%Kiểm soát bóng63%
14Dứt điểm14
2Trúng đích5
4Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn5
5Phạt góc5
1Việt vị1
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
-0.73Bàn thắng ngăn chặn-0.73
343Chuyền bóng596
276Chuyền chính xác538
80%Chính xác chuyền90%
2.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
45Trận đấu56
55Ghi được124
72Thủng lưới54
1.22Bàn thắng mỗi trận2.21
14Giữ sạch lưới25
28Trên 2.5 bàn33
34Hiệp hai71