Torino F.C. vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: Torino F.C. 1-1 Football Club Internazionale Milano tại Giải vô địch bóng đá Ý, 13 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Torino F.C. thắng 0, hòa 2, Football Club Internazionale Milano thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadio Olimpico Grande Torino, Torino
- Trọng tài
- M. Guida
- Phong độ
- WLLLW Torino F.C.
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- 12' Bremer · T. Pobega 1-0
- 31' Alessandro Bastoni
- HT1-0
- 46' ▲ F. Dimarco ▼ A. Bastoni
- 46' ▲ R. Gosens ▼ I. Perišić
- 51' ▲ A. Izzo ▼ K. Djidji
- 67' Andrea Ranocchia
- 67' ▲ A. Vidal ▼ M. Vecino
- 68' ▲ A. Sánchez ▼ Lautaro Martínez
- 76' ▲ C. Ansaldi ▼ W. Singo
- 76' ▲ R. Rodríguez ▼ A. Buongiorno
- 76' ▲ J. Correa ▼ H. Çalhanoğlu
- 78' Armando Izzo
- 81' Federico Dimarco
- 82' ▲ S. Ricci ▼ S. Lukić
- 82' ▲ A. Sanabria ▼ A. Belotti
- 84' Robin Gosens
- 90' Nicolò Barella
- 90'+3 1-1 A. Sánchez · E. Džeko
- FT1-1
Đội hình
- 1E. Berisha 7.6
- 26K. Djidji ▼ 51' 6.6
- 27M. Vojvoda 6.7
- 3Bremer ⚽ 7.9
- 99A. Buongiorno ▼ 76' 7.3
- 17W. Singo ▼ 76' 6.6
- 10S. Lukić ▼ 82' 6.3
- 14J. Brekalo 7.0
- 38R. Mandragora 7.6
- 4T. Pobega ⇢ 7.0
- 9A. Belotti ▼ 82' 7.3
Dự bị 10
- 5A. Izzo ▲ 51' 6.6
- 15C. Ansaldi ▲ 76' 6.2
- 13R. Rodríguez ▲ 76' 6.5
- 28S. Ricci ▲ 82' 6.5
- 19A. Sanabria ▲ 82' 6.5
- 77K. Linetty
- 31A. Milan
- 70M. Warming
- 89L. Gemello
- 11M. Pjaca
- 1S. Handanovič 6.6
- 36M. Darmian 6.6
- 13A. Ranocchia 7.0
- 37M. Škriniar 7.2
- 95A. Bastoni ▼ 46' 6.6
- 14I. Perišić ▼ 46' 6.3
- 8M. Vecino ▼ 67' 6.9
- 20H. Çalhanoğlu ▼ 76' 7.2
- 23N. Barella 7.3
- 9E. Džeko ⇢ 7.2
- 10Lautaro Martínez ▼ 68' 7.0
Dự bị 12
- 32F. Dimarco ▲ 46' 7.0
- 18R. Gosens ▲ 46' 6.9
- 22A. Vidal ▲ 67' 6.6
- 7A. Sánchez ⚽ ▲ 68' 7.3
- 19J. Correa ▲ 76' 6.5
- 21A. Cordaz
- 5R. Gagliardini
- 11A. Kolarov
- 88F. Caicedo
- 2D. Dumfries
- 33D. D'Ambrosio
- 97I. Radu
Thống kê
01⚑3
⚑450
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm14
4Trúng đích7
6Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
3Phạt góc4
1Việt vị0
15Phạm lỗi17
1Thẻ vàng5
6Cứu thua3
384Chuyền bóng479
291Chuyền chính xác371
76%Chính xác chuyền77%
So sánh
44Trận đấu57
59Ghi được124
46Thủng lưới46
1.34Bàn thắng mỗi trận2.18
12Giữ sạch lưới25
19Trên 2.5 bàn33
32Hiệp hai67