Football Club Internazionale Milano vs Torino F.C.
Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 2-0 Torino F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 8, hòa 2, Torino F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Phong độ
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- WLLLW Torino F.C.
- HT0-0
- 49' Adrien Tameze
- 49' Adrien Tameze
- 56' H. Çalhanoğlu · H. Mkhitaryan 1-0
- 60' H. Çalhanoğlu11m 2-0
- 63' ▲ A. Sánchez ▼ M. Thuram
- 63' ▲ D. Frattesi ▼ H. Mkhitaryan
- 63' ▲ K. Asllani ▼ H. Çalhanoğlu
- 63' ▲ M. Vojvoda ▼ V. Lazaro
- 63' ▲ A. Sanabria ▼ D. Zapata
- 71' ▲ T. Buchanan ▼ A. Bastoni
- 72' ▲ M. Arnautović ▼ N. Barella
- 72' ▲ A. Masina ▼ R. Rodríguez
- FT2-0
Đội hình
- 1Y. Sommer 7.2
- 28B. Pavard 7.2
- 6S. de Vrij 7.3
- 95A. Bastoni ▼ 71' 7.0
- 36M. Darmian 6.9
- 23N. Barella ▼ 72' 7.3
- 20H. Çalhanoğlu ⚽2 ▼ 63' 8.9
- 22H. Mkhitaryan ⇢ ▼ 63' 7.7
- 30Carlos Augusto 7.3
- 9M. Thuram ▼ 63' 7.3
- 10L. Martínez 8.2
Dự bị 13
- 70A. Sánchez ▲ 63' 7.3
- 16D. Frattesi ▲ 63' 6.5
- 21K. Asllani ▲ 63' 7.5
- 17T. Buchanan ▲ 71' 6.7
- 8M. Arnautović ▲ 72' 6.9
- 15F. Acerbi
- 32F. Dimarco
- 31Y. Bisseck
- 5S. Sensi
- 12R. Di Gennaro
- 77E. Audero
- 14D. Klaassen
- 7J. Cuadrado
- 32V. Milinković-Savić 6.9
- 19R. Bellanova 7.2
- 6M. Lovato 5.9
- 4A. Buongiorno 7.0
- 13R. Rodríguez ▼ 72' 6.6
- 61A. Tameze 5.6
- 8I. Ilić 6.9
- 16N. Vlašić 6.6
- 28S. Ricci 7.0
- 20V. Lazaro ▼ 63' 6.2
- 91D. Zapata ▼ 63' 7.2
Dự bị 11
- 27M. Vojvoda ▲ 63' 7.0
- 9A. Sanabria ▲ 63' 6.5
- 5A. Masina ▲ 72' 6.3
- 21D. Okereke
- 71M. Popa
- 30Jonathan Silva
- 25A. Dellavalle
- 11P. Pellegri
- 79Z. Savva
- 1L. Gemello
- 17U. Kabić
Thống kê
00⚑5
⚑401
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm11
5Trúng đích3
9Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn6
5Phạt góc4
2Việt vị0
6Phạm lỗi8
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
675Chuyền bóng395
616Chuyền chính xác347
91%Chính xác chuyền88%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
53Trận đấu44
115Ghi được44
38Thủng lưới42
2.17Bàn thắng mỗi trận1
27Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn16
67Hiệp hai24