Football Club Internazionale Milano
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Torino F.C.

Football Club Internazionale Milano vs Torino F.C.

Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 1-0 Torino F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 8, hòa 2, Torino F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 6
Sân vận động
Stadio Giuseppe Meazza, Milano
Trọng tài
G. Ayroldi
Phong độ
WWWWL Football Club Internazionale Milano
WLLLW Torino F.C.
  1. HT0-0
  2. 51' Antonio Sanabria
  3. 51' Antonio Sanabria
  4. 55' Marcelo Brozović
  5. 68' Saša Lukić
  6. 68' J. Correa E. Džeko
  7. 68' A. Bastoni D. Dumfries
  8. 68' E. İlkhan K. Linetty
  9. 69' N. Radonjić D. Seck
  10. 76' R. Bellanova F. Dimarco
  11. 77' H. Mkhitaryan H. Çalhanoğlu
  12. 77' D. Zima R. Rodríguez
  13. 85' R. Gosens M. Darmian
  14. 89' M. Brozović · N. Barella 1-0
  15. 90' P. Pellegri A. Sanabria
  16. 90' W. Singo V. Lazaro
  17. FT1-0

Đội hình

Football Club Internazionale Milano Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Inzaghi
  1. 1S. Handanovič 9.0
  2. 37M. Škriniar 7.2
  3. 6S. de Vrij 7.3
  4. 32F. Dimarco ▼ 76' 6.9
  5. 2D. Dumfries ▼ 68' 6.7
  6. 23N. Barella 7.0
  7. 77M. Brozović 7.6
  8. 20H. Çalhanoğlu ▼ 77' 7.3
  9. 36M. Darmian ▼ 85' 7.2
  10. 10Lautaro Martínez 7.3
  11. 9E. Džeko ▼ 68' 6.5

Dự bị 12

  1. 11J. Correa ▲ 68' 6.7
  2. 95A. Bastoni ▲ 68' 6.9
  3. 12R. Bellanova ▲ 76' 6.7
  4. 22H. Mkhitaryan ▲ 77' 6.3
  5. 8R. Gosens ▲ 85' 6.7
  6. 14K. Asllani
  7. 21A. Cordaz
  8. 24A. Onana
  9. 15F. Acerbi
  10. 5R. Gagliardini
  11. 45V. Carboni
  12. 33D. D'Ambrosio
Torino F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Juric
  1. 32V. Milinković-Savić 6.3
  2. 26K. Djidji 7.0
  3. 4A. Buongiorno 6.9
  4. 13R. Rodríguez ▼ 77' 7.0
  5. 19V. Lazaro ▼ 90' 6.2
  6. 10S. Lukić 6.9
  7. 77K. Linetty ▼ 68' 7.2
  8. 27M. Vojvoda 6.9
  9. 23D. Seck ▼ 69' 6.9
  10. 16N. Vlašić 7.3
  11. 9A. Sanabria ▼ 90' 6.7

Dự bị 13

  1. 14E. İlkhan ▲ 68' 6.7
  2. 49N. Radonjić ▲ 69' 6.2
  3. 6D. Zima ▲ 77' 6.2
  4. 11P. Pellegri ▲ 90'
  5. 17W. Singo ▲ 90'
  6. 73M. Fiorenza
  7. 21M. Adopo
  8. 7Y. Karamoh
  9. 3P. Schuurs
  10. 2B. Bayeye
  11. 34O. Aina
  12. 89L. Gemello
  13. 36M. Garbett

Thống kê

016
520
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm9
3Trúng đích7
7Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
6Phạt góc5
1Việt vị1
8Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
7Cứu thua2
493Chuyền bóng374
417Chuyền chính xác290
85%Chính xác chuyền78%

So sánh

67Trận đấu52
124Ghi được65
68Thủng lưới50
1.85Bàn thắng mỗi trận1.25
27Giữ sạch lưới19
34Trên 2.5 bàn19
69Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu