Atalanta vs S.S.C. Napoli
Tỷ số chung cuộc: Atalanta 2-1 S.S.C. Napoli tại Giải vô địch bóng đá Ý, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 4, hòa 0, S.S.C. Napoli thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 26
- Sân vận động
- Gewiss Stadium, Bergamo
- Phong độ
- DWWWL Atalanta
- WWLLL S.S.C. Napoli
- 18' 0-1 S. Beukema · M. Gutierrez
- 37' Juan Jesus
- 43' Rasmus Højlund
- HT0-1
- 46' ▲ L. Samardzic ▼ K. Sulemana
- 57' ▲ L. Bernasconi ▼ R. Bellanova
- 57' ▲ G. Scamacca ▼ N. Krstovic
- 61' M. Pasalic · N. Zalewski 1-1
- 62' ▲ M. Politano ▼ M. Gutierrez
- 63' ▲ L. Spinazzola ▼ P. Mazzocchi
- 69' ▲ B. Djimsiti ▼ G. Scalvini
- 70' ▲ M. Olivera ▼ Juan Jesus
- 70' ▲ Giovane ▼ A. Vergara
- 77' Nicola Zalewski
- 81' L. Samardzic · L. Bernasconi 2-1
- 84' ▲ H. Ahanor ▼ S. Kolasinac
- 86' ▲ R. Lukaku ▼ Alisson Santos
- FT2-1
Đội hình
- 29M. Carnesecchi 6.9
- 42G. Scalvini ▼ 69' 6.3
- 4I. Hien 6.6
- 23S. Kolasinac ▼ 84' 6.6
- 16R. Bellanova ▼ 57' 6.9
- 15M. De Roon 7.5
- 8M. Pasalic ⚽ 7.9
- 77D. Zappacosta 7.2
- 7K. Sulemana ▼ 46' 6.5
- 59N. Zalewski ⇢ 7.3
- 90N. Krstovic ▼ 57' 6.7
Dự bị 12
- 69H. Ahanor ▲ 84' 6.7
- 5M. Bakker
- 47L. Bernasconi ▲ 57' 7.3
- 19B. Djimsiti ▲ 69' 6.9
- 13Ederson
- 3O. Kossounou
- 6Y. Musah
- 31F. Rossi
- 10L. Samardzic ⚽ ▲ 46' 7.9
- 9G. Scamacca ▲ 57' 6.9
- 57M. Sportiello
- 45D. Vavassori
- 32V. Milinkovic-Savic 7.5
- 31S. Beukema ⚽ 7.7
- 5Juan Jesus ▼ 70' 6.7
- 4A. Buongiorno 6.3
- 30P. Mazzocchi ▼ 63' 6.7
- 20E. Elmas 6.6
- 68S. Lobotka 6.3
- 3M. Gutierrez ⇢ ▼ 62' 7.5
- 26A. Vergara ▼ 70' 6.5
- 27Alisson Santos ▼ 86' 7.7
- 19R. Hojlund 6.2
Dự bị 10
- 1A. Meret
- 14N. Contini
- 6B. Gilmour
- 9R. Lukaku ▲ 86' 6.3
- 17M. Olivera ▲ 70' 6.3
- 21M. Politano ▲ 62' 6.6
- 23Giovane ▲ 70' 6.5
- 37L. Spinazzola ▲ 63' 6.2
- 95V. Prisco
- 98E. De Chiara
Thống kê
01⚑6
⚑110
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm10
7Trúng đích4
2Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
6Phạt góc1
1Việt vị2
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua5
0.71Bàn thắng ngăn chặn0.71
521Chuyền bóng405
435Chuyền chính xác320
83%Chính xác chuyền79%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
58Trận đấu54
81Ghi được81
69Thủng lưới61
1.4Bàn thắng mỗi trận1.5
19Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn28
52Hiệp hai36