Atalanta vs S.S.C. Napoli
Tỷ số chung cuộc: Atalanta 1-3 S.S.C. Napoli tại Giải vô địch bóng đá Ý, 3 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 4, hòa 0, S.S.C. Napoli thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 31
- Sân vận động
- Gewiss Stadium, Bergamo
- Trọng tài
- M. Di Bello
- Phong độ
- DWWWL Atalanta
- WWLLL S.S.C. Napoli
- 13' Dries Mertens
- 14' 0-1 L. Insigne11m
- 35' José Luis Palomino
- 37' 0-2 M. Politano · L. Insigne
- HT0-2
- 46' ▲ A. Miranchuk ▼ R. Malinovskyi
- 46' ▲ J. Boga ▼ H. Hateboer
- 58' M. de Roon · A. Miranchuk 1-2
- 59' ▲ E. Elmas ▼ M. Politano
- 63' ▲ J. Mæhle ▼ B. Djimsiti
- 67' Juan Jesus
- 69' ▲ H. Lozano ▼ L. Insigne
- 69' ▲ Fabián Ruiz ▼ P. Zieliński
- 76' David Ospina
- 81' 1-3 E. Elmas · H. Lozano
- 83' ▲ M. Pašalić ▼ R. Freuler
- 83' ▲ M. Cissé ▼ L. Muriel
- 84' André Zambo Anguissa
- 86' Marten de Roon
- 88' ▲ K. Malcuit ▼ D. Mertens
- FT1-3
Đội hình
- 1J. Musso 5.9
- 6J. Palomino 6.2
- 19B. Djimsiti ▼ 63' 6.3
- 77D. Zappacosta 7.2
- 33H. Hateboer ▼ 46' 6.3
- 42G. Scalvini 6.0
- 15M. de Roon ⚽ 8.3
- 11R. Freuler ▼ 83' 7.3
- 18R. Malinovskyi ▼ 46' 6.9
- 7T. Koopmeiners 6.2
- 9L. Muriel ▼ 83' 7.7
Dự bị 12
- 59A. Miranchuk ▲ 46' 6.9
- 10J. Boga ▲ 46' 6.9
- 3J. Mæhle ▲ 63' 6.5
- 88M. Pašalić ▲ 83' 6.3
- 99M. Cissé ▲ 83' 6.9
- 32M. Pessina
- 57M. Sportiello
- 91D. Zapata
- 20V. Mihăilă
- 46G. Cittadini
- 31F. Rossi
- 13G. Pezzella
- 25D. Ospina 6.9
- 5Juan Jesus 6.6
- 6Mário Rui 7.6
- 26K. Koulibaly 7.2
- 59A. Zanoli 7.2
- 20P. Zieliński ▼ 69' 6.6
- 68S. Lobotka 6.6
- 99A. Zambo Anguissa 6.2
- 14D. Mertens ▼ 88' 7.0
- 24L. Insigne ⚽ ⇢ ▼ 69' 7.7
- 21M. Politano ⚽ ▼ 59' 6.3
Dự bị 10
- 7E. Elmas ⚽ ▲ 59' 7.3
- 11H. Lozano ▲ 69' 7.3
- 8Fabián Ruiz ▲ 69' 6.6
- 2K. Malcuit ▲ 88' 6.9
- 70G. Ambrosino
- 31F. Ghoulam
- 12D. Marfella
- 3A. Tuanzebe
- 4D. Demme
- 16H. Idasiak
Thống kê
02⚑9
⚑130
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm6
3Trúng đích5
10Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
9Phạt góc1
0Việt vị3
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
540Chuyền bóng444
458Chuyền chính xác347
85%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
57Trận đấu54
102Ghi được119
78Thủng lưới58
1.79Bàn thắng mỗi trận2.2
14Giữ sạch lưới21
35Trên 2.5 bàn34
50Hiệp hai61