Atalanta vs S.S.C. Napoli
Tỷ số chung cuộc: Atalanta 2-3 S.S.C. Napoli tại Giải vô địch bóng đá Ý, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 4, hòa 0, S.S.C. Napoli thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 21
- Sân vận động
- Gewiss Stadium, Bergamo
- Phong độ
- DWWWL Atalanta
- WWLLL S.S.C. Napoli
- 16' M. Retegui 1-0
- 27' 1-1 M. Politano
- 40' 1-2 S. McTominay · F. Anguissa
- 42' David Neres
- HT1-2
- 55' A. Lookman 2-2
- 64' Berat Djimsiti
- 66' Matteo Ruggeri
- 68' ▲ C. De Ketelaere ▼ M. Retegui
- 68' ▲ D. Zappacosta ▼ M. Ruggeri
- 73' ▲ L. Spinazzola ▼ David Neres
- 76' Giorgio Scalvini
- 77' ▲ N. Zaniolo ▼ A. Lookman
- 77' ▲ M. Pašalić ▼ L. Samardžić
- 78' 2-3 R. Lukaku · F. Anguissa
- 82' ▲ P. Mazzocchi ▼ M. Politano
- 83' ▲ M. Brescianini ▼ G. Scalvini
- 84' ▲ G. Simeone ▼ R. Lukaku
- 86' Isak Hien
- 88' Scott McTominay
- FT2-3
Đội hình
- 29M. Carnesecchi 6.2
- 19B. Djimsiti 6.2
- 4I. Hien 6.7
- 42G. Scalvini ▼ 83' 6.2
- 16R. Bellanova 7.3
- 13Éderson 6.3
- 15M. de Roon 6.9
- 22M. Ruggeri ▼ 68' 6.7
- 24L. Samardžić ▼ 77' 6.9
- 32M. Retegui ⚽ ▼ 68' 7.9
- 11A. Lookman ⚽ ▼ 77' 7.2
Dự bị 10
- 17C. De Ketelaere ▲ 68' 6.9
- 77D. Zappacosta ▲ 68' 6.6
- 10N. Zaniolo ▲ 77' 6.5
- 8M. Pašalić ▲ 77' 6.6
- 44M. Brescianini ▲ 83' 6.9
- 2R. Tolói
- 27M. Palestra
- 6I. Sulemana
- 28Rui Patrício
- 31F. Rossi
- 1A. Meret 7.2
- 22G. Di Lorenzo 6.6
- 13Amir Rrahmani 7.2
- 5Juan Jesus 6.7
- 17M. Olivera 6.9
- 99F. Anguissa ⇢2 7.9
- 68S. Lobotka 6.9
- 8S. McTominay ⚽ 7.5
- 21M. Politano ⚽ ▼ 82' 7.7
- 11R. Lukaku ⚽ ▼ 84' 6.9
- 7David Neres ▼ 73' 6.3
Dự bị 11
- 37L. Spinazzola ▲ 73' 6.3
- 30P. Mazzocchi ▲ 82' 6.3
- 18G. Simeone ▲ 84' 6.3
- 14N. Contini
- 96S. Scuffet
- 81G. Raspadori
- 16Rafa Marín
- 15P. Billing
- 29L. Hasa
- 26C. Ngonge
- 6B. Gilmour
Thống kê
04⚑3
⚑120
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm6
6Trúng đích3
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
3Phạt góc1
1Việt vị1
18Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
0Cứu thua4
0.64Bàn thắng ngăn chặn0.64
545Chuyền bóng428
474Chuyền chính xác351
87%Chính xác chuyền82%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
55Trận đấu46
109Ghi được77
63Thủng lưới32
1.98Bàn thắng mỗi trận1.67
20Giữ sạch lưới25
32Trên 2.5 bàn22
57Hiệp hai37