S.S.C. Napoli vs Atalanta
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli 0-3 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli thắng 6, hòa 0, Atalanta thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadio Diego Armando Maradona, Napoli
- Phong độ
- WWLLL S.S.C. Napoli
- DWWWL Atalanta
- 26' 0-1 Aleksey Miranchuk · M. Pašalić
- 38' Victor Osimhen
- 45' 0-2 G. Scamacca · Aleksey Miranchuk
- HT0-2
- 46' ▲ P. Zieliński ▼ H. Traorè
- 46' ▲ C. Ngonge ▼ G. Raspadori
- 54' Sead Kolašinac
- 60' ▲ M. Ruggeri ▼ D. Zappacosta
- 61' ▲ A. Lookman ▼ G. Scamacca
- 61' ▲ T. Koopmeiners ▼ M. Pašalić
- 67' ▲ J. Lindstrøm ▼ M. Politano
- 67' ▲ B. Djimsiti ▼ S. Kolašinac
- 71' ▲ R. Tolói ▼ G. Scalvini
- 75' ▲ G. Simeone ▼ F. Anguissa
- 82' Teun Koopmeiners
- 84' Giovanni Di Lorenzo
- 88' 0-3 T. Koopmeiners · M. Ruggeri
- FT0-3
Đội hình
- 1A. Meret 6.2
- 22G. Di Lorenzo 7.5
- 13Amir Rrahmani 6.9
- 5Juan Jesus 6.2
- 6Mário Rui 7.3
- 99F. Anguissa ▼ 75' 7.0
- 68S. Lobotka 6.9
- 8H. Traorè ▼ 46' 6.3
- 21M. Politano ▼ 67' 7.0
- 9V. Osimhen 7.2
- 81G. Raspadori ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 20P. Zieliński ▲ 46' 6.9
- 26C. Ngonge ▲ 46' 6.9
- 29J. Lindstrøm ▲ 67' 6.6
- 18G. Simeone ▲ 75' 6.9
- 14N. Contini-Baranovskyi
- 32L. Dendoncker
- 24J. Cajuste
- 3Natan
- 95P. Gollini
- 17M. Olivera
- 55L. Østigård
- 30P. Mazzocchi
- 29M. Carnesecchi 8.2
- 42G. Scalvini ▼ 71' 7.5
- 4I. Hien 7.2
- 23S. Kolašinac ▼ 67' 6.9
- 33H. Hateboer 6.3
- 15M. de Roon 7.2
- 13Éderson 6.6
- 77D. Zappacosta ▼ 60' 6.9
- 8M. Pašalić ⇢ ▼ 61' 7.3
- 59Aleksey Miranchuk ⚽ ⇢ 8.5
- 90G. Scamacca ⚽ ▼ 61' 7.3
Dự bị 12
- 22M. Ruggeri ▲ 60' 6.9
- 11A. Lookman ▲ 61' 6.9
- 7T. Koopmeiners ⚽ ▲ 61' 7.3
- 19B. Djimsiti ▲ 67' 6.9
- 2R. Tolói ▲ 71' 6.7
- 6J. Palomino
- 25M. Adopo
- 1J. Musso
- 31F. Rossi
- 10E. Touré
- 20M. Bakker
- 3E. Holm
Thống kê
02⚑7
⚑520
61%Kiểm soát bóng39%
20Dứt điểm12
6Trúng đích6
8Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
7Phạt góc5
3Việt vị2
6Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
3Cứu thua5
602Chuyền bóng382
519Chuyền chính xác314
86%Chính xác chuyền82%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
55Trận đấu63
85Ghi được132
69Thủng lưới60
1.55Bàn thắng mỗi trận2.1
13Giữ sạch lưới26
29Trên 2.5 bàn41
50Hiệp hai63