Atalanta vs S.S.C. Napoli
Tỷ số chung cuộc: Atalanta 1-2 S.S.C. Napoli tại Giải vô địch bóng đá Ý, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 4, hòa 0, S.S.C. Napoli thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 13
- Sân vận động
- Gewiss Stadium, Bergamo
- Phong độ
- DWWWL Atalanta
- WWLLL S.S.C. Napoli
- 21' Natan
- 27' Berat Djimsiti
- 33' ▲ H. Hateboer ▼ D. Zappacosta
- 35' Amir Rrahmani
- 39' ▲ Juan Jesus ▼ M. Olivera
- 44' 0-1 K. Kvaratskhelia · G. Di Lorenzo
- HT0-1
- 46' ▲ M. Ruggeri ▼ M. Bakker
- 53' A. Lookman · H. Hateboer 1-1
- 60' Giovanni Di Lorenzo
- 63' ▲ E. Elmas ▼ M. Politano
- 63' ▲ V. Osimhen ▼ G. Raspadori
- 64' Sead Kolašinac
- 76' ▲ G. Bonfanti ▼ S. Kolašinac
- 78' ▲ L. Østigård ▼ Natan
- 78' ▲ J. Cajuste ▼ P. Zieliński
- 79' 1-2 E. Elmas · V. Osimhen
- 83' ▲ L. Muriel ▼ C. De Ketelaere
- 83' ▲ G. Scamacca ▼ A. Lookman
- FT1-2
Đội hình
- 29M. Carnesecchi 6.3
- 42G. Scalvini 7.3
- 19B. Djimsiti 6.9
- 23S. Kolašinac ▼ 76' 6.6
- 77D. Zappacosta ▼ 33' 6.7
- 13Éderson 7.2
- 8Mario Pašalić 7.2
- 20M. Bakker ▼ 46' 6.7
- 7T. Koopmeiners 6.9
- 17C. De Ketelaere ▼ 83' 7.3
- 11A. Lookman ⚽ ▼ 83' 7.2
Dự bị 11
- 33H. Hateboer ▲ 33' 7.2
- 22M. Ruggeri ▲ 46' 6.9
- 43G. Bonfanti ▲ 76' 6.2
- 9L. Muriel ▲ 83' 6.9
- 90G. Scamacca ▲ 83' 6.7
- 1J. Musso
- 25M. Adopo
- 31F. Rossi
- 59A. Miranchuk
- 3E. Holm
- 21N. Zortea
- 95P. Gollini 7.0
- 22G. Di Lorenzo ⇢ 8.3
- 13Amir Rrahmani 6.9
- 3Natan ▼ 78' 6.6
- 17M. Olivera ▼ 39' 6.9
- 99F. Anguissa 6.7
- 68S. Lobotka 6.9
- 20P. Zieliński ▼ 78' 6.9
- 21M. Politano ▼ 63' 6.6
- 81G. Raspadori ▼ 63' 6.9
- 77K. Kvaratskhelia ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 5Juan Jesus ▲ 39' 6.7
- 7E. Elmas ⚽ ▲ 63' 7.2
- 9V. Osimhen ▲ 63' 7.3
- 55L. Østigård ▲ 78' 6.3
- 24J. Cajuste ▲ 78' 6.7
- 1A. Meret
- 14N. Contini
- 4D. Demme
- 70G. Gaetano
- 18G. Simeone
- 59A. Zanoli
- 23A. Zerbin
Thống kê
02⚑5
⚑420
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm11
5Trúng đích4
4Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn5
5Phạt góc4
4Việt vị3
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
388Chuyền bóng511
303Chuyền chính xác419
78%Chính xác chuyền82%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
63Trận đấu55
132Ghi được85
60Thủng lưới69
2.1Bàn thắng mỗi trận1.55
26Giữ sạch lưới13
41Trên 2.5 bàn29
63Hiệp hai50