S.S.C. Napoli vs Atalanta
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli 2-3 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 4 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli thắng 6, hòa 0, Atalanta thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio Diego Armando Maradona, Napoli
- Trọng tài
- M. Mariani
- Phong độ
- WWLLL S.S.C. Napoli
- DWWWL Atalanta
- 7' 0-1 R. Malinovskyi · D. Zapata
- 17' Ruslan Malinovskyi
- 40' P. Zieliński 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ H. Hateboer ▼ D. Zappacosta
- 47' D. Mertens · K. Malcuit 2-1
- 56' ▲ D. Demme ▼ S. Lobotka
- 56' ▲ J. Iličić ▼ M. Pessina
- 58' Amir Rrahmani
- 61' Josip Iličić
- 64' Kévin Malcuit
- 66' 2-2 M. Demiral · R. Tolói
- 67' ▲ A. Petagna ▼ H. Lozano
- 67' ▲ A. Ounas ▼ D. Mertens
- 71' 2-3 R. Freuler · J. Iličić
- 73' ▲ M. Pašalić ▼ R. Malinovskyi
- 82' Mario Pašalić
- 82' ▲ L. Muriel ▼ D. Zapata
- 83' ▲ B. Djimsiti ▼ J. Mæhle
- 85' ▲ M. Politano ▼ K. Malcuit
- 87' Berat Djimsiti
- FT2-3
Đội hình
- 25D. Ospina 6.5
- 5Juan Jesus 6.6
- 6Mário Rui 6.9
- 2K. Malcuit ⇢ ▼ 85' 7.3
- 22G. Di Lorenzo 6.9
- 13A. Rrahmani 6.2
- 20P. Zieliński ⚽ 7.5
- 68S. Lobotka ▼ 56' 6.9
- 7E. Elmas 6.9
- 14D. Mertens ⚽ ▼ 67' 7.5
- 11H. Lozano ▼ 67' 6.7
Dự bị 8
- 4D. Demme ▲ 56' 6.6
- 37A. Petagna ▲ 67' 6.7
- 33A. Ounas ▲ 67' 6.9
- 21M. Politano ▲ 85' 6.9
- 12D. Marfella
- 31F. Ghoulam
- 1A. Meret
- 55B. Manè
- 1J. Musso 6.2
- 2R. Tolói ⇢ 7.5
- 6J. Palomino 6.6
- 77D. Zappacosta ▼ 46' 6.7
- 28M. Demiral ⚽ 7.3
- 3J. Mæhle ▼ 83' 6.9
- 15M. de Roon 6.3
- 11R. Freuler ⚽ 7.0
- 18R. Malinovskyi ⚽ ▼ 73' 7.9
- 32M. Pessina ▼ 56' 7.3
- 91D. Zapata ⇢ ▼ 82' 7.5
Dự bị 12
- 33H. Hateboer ▲ 46' 6.2
- 72J. Iličić ▲ 56' 7.3
- 88M. Pašalić ▲ 73' 6.7
- 9L. Muriel ▲ 82' 6.5
- 19B. Djimsiti ▲ 83' 6.3
- 57M. Sportiello
- 99R. Piccoli
- 59A. Miranchuk
- 42G. Scalvini
- 31F. Rossi
- 7T. Koopmeiners
- 13G. Pezzella
Thống kê
02⚑6
⚑730
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm21
4Trúng đích7
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn8
6Phạt góc7
16Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
4Cứu thua2
531Chuyền bóng432
450Chuyền chính xác360
85%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
54Trận đấu57
119Ghi được102
58Thủng lưới78
2.2Bàn thắng mỗi trận1.79
21Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn35
61Hiệp hai50