Hellas Verona F.C. vs Udinese Calcio
Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. 1-3 Udinese Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 26 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. thắng 3, hòa 5, Udinese Calcio thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 22
- Phong độ
- LDWWL Hellas Verona F.C.
- DWWLL Udinese Calcio
- 23' 0-1 A. Atta · J. Zemura
- 26' G. Orban · A. Sarr 1-1
- HT1-1
- 46' Pol Lirola
- 56' Roberto Gagliardini
- 58' 1-2 A. Zanoli
- 67' 1-3 K. Davis · A. Atta
- 68' ▲ A. Harroui ▼ S. Serdar
- 68' ▲ C. Niasse ▼ P. Lirola
- 71' ▲ Isaac ▼ A. Sarr
- 77' ▲ O. Zarraga ▼ L. Miller
- 78' ▲ K. Ehizibue ▼ A. Zanoli
- 83' ▲ I. Gueye ▼ K. Davis
- 84' ▲ D. Oyegoke ▼ D. Bradaric
- 84' ▲ G. Kastanos ▼ A. Bernede
- 84' ▲ S. Lovric ▼ J. Ekkelenkamp
- 89' ▲ S. Goglichidze ▼ J. Zemura
- FT1-3
Đội hình
- 34S. Perilli 5.7
- 19T. Slotsager 6.2
- 15V. Nelsson 6.2
- 23E. Ebosse 5.9
- 14P. Lirola ▼ 68' 6.3
- 63R. Gagliardini 8.2
- 8S. Serdar ▼ 68' 6.2
- 12D. Bradaric ▼ 84' 6.3
- 9A. Sarr ⇢ ▼ 71' 6.7
- 24A. Bernede ▼ 84' 6.2
- 16G. Orban ⚽ 8.0
Dự bị 11
- 1L. Montipo
- 94G. Toniolo
- 2D. Oyegoke ▲ 84' 6.6
- 20G. Kastanos ▲ 84' 6.3
- 21A. Harroui ▲ 68' 6.9
- 36C. Niasse ▲ 68' 6.9
- 41Isaac ▲ 71' 6.3
- 70F. Cham
- 71D. De Battisti
- 73Al Musrati
- 90I. Vermesan
- 40M. Okoye 7.3
- 28O. Solet 7.2
- 31T. Kristensen 6.9
- 13N. Bertola 6.3
- 59A. Zanoli ⚽ ▼ 78' 8.2
- 38L. Miller ▼ 77' 6.9
- 8J. Karlstrom 7.0
- 33J. Zemura ⇢ ▼ 89' 6.3
- 32J. Ekkelenkamp ▼ 84' 6.9
- 14A. Atta ⚽ ⇢ 8.3
- 9K. Davis ⚽ ▼ 83' 8.2
Dự bị 11
- 1A. Nunziante
- 93D. Padelli
- 2S. Goglichidze ▲ 89'
- 4S. Lovric ▲ 84' 6.2
- 6O. Zarraga ▲ 77' 6.3
- 7I. Gueye ▲ 83' 6.3
- 15V. Bayo
- 19K. Ehizibue ▲ 78' 6.7
- 20J. Arizala
- 27C. Kabasele
- 29A. Camara
Thống kê
02⚑3
⚑800
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm20
4Trúng đích7
1Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn7
3Phạt góc8
1Việt vị2
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
4Cứu thua3
0.37Bàn thắng ngăn chặn0.37
434Chuyền bóng383
340Chuyền chính xác322
78%Chính xác chuyền84%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
42Trận đấu44
34Ghi được57
64Thủng lưới53
0.81Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai31