Hellas Verona F.C. vs Udinese Calcio
Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. 4-0 Udinese Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 13 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. thắng 3, hòa 5, Udinese Calcio thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadio Marc'Antonio Bentegodi, Verona
- Trọng tài
- A. Colombo
- Phong độ
- LDWWL Hellas Verona F.C.
- WDWWL Udinese Calcio
- 2' F. Depaoli · G. Caprari 1-0
- 31' A. Barák · F. Depaoli 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ B. Soppy ▼ D. Udogie
- 51' Adrien Tameze
- 51' Rodrigo Becão
- 60' ▲ Daniel Bessa ▼ I. Ilić
- 60' ▲ D. Faraoni ▼ F. Ceccherini
- 63' ▲ Beto ▼ M. Jajalo
- 66' G. Caprari · A. Tameze 3-0
- 68' Fabio Depaoli
- 72' ▲ I. Pussetto ▼ I. Success
- 73' ▲ M. Praszelik ▼ G. Caprari
- 73' ▲ K. Lasagna ▼ G. Simeone
- 83' ▲ P. Retsos ▼ F. Depaoli
- 84' A. Tameze 4-0
- 90' Daniel Bessa
- FT4-0
Đội hình
- 96L. Montipò 8.5
- 21K. Günter 7.5
- 17F. Ceccherini ▼ 60' 6.6
- 29F. Depaoli ⚽ ⇢ ▼ 83' 7.7
- 16N. Casale 7.3
- 8D. Lazović 6.9
- 61A. Tameze ⚽ ⇢ 7.6
- 7A. Barák ⚽ 7.3
- 14I. Ilić ▼ 60' 6.7
- 10G. Caprari ⚽ ⇢ ▼ 73' 8.2
- 99G. Simeone ▼ 73' 6.2
Dự bị 11
- 24Daniel Bessa ▲ 60' 6.3
- 5D. Faraoni ▲ 60' 6.7
- 88M. Praszelik ▲ 73' 6.5
- 11K. Lasagna ▲ 73' 6.9
- 45P. Retsos ▲ 83' 6.3
- 18M. Cancellieri
- 78M. Hongla
- 31B. Šutalo
- 42D. Coppola
- 12M. Chiesa
- 22A. Berardi
- 1M. Silvestri 5.3
- 4M. Zeegelaar 6.7
- 22Pablo Marí 6.0
- 50Rodrigo Becão 6.7
- 16N. Molina 7.5
- 13D. Udogie ▼ 46' 6.6
- 8M. Jajalo ▼ 63' 6.6
- 11Walace 6.6
- 6J. Makengo 6.9
- 10Deulofeu 7.3
- 7I. Success ▼ 72' 7.0
Dự bị 11
- 93B. Soppy ▲ 46' 6.5
- 9Beto ▲ 63' 6.7
- 23I. Pussetto ▲ 72' 6.6
- 20D. Padelli
- 30I. Nestorovski
- 31M. Gasparini
- 24L. Samardžić
- 74R. Jaziri
- 37R. Pereyra
- 2N. Pérez
- 28F. Benković
Thống kê
03⚑2
⚑710
43%Kiểm soát bóng57%
6Dứt điểm21
5Trúng đích6
1Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm14
0Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn5
2Phạt góc7
4Việt vị3
17Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
6Cứu thua1
359Chuyền bóng459
244Chuyền chính xác351
68%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
43Trận đấu49
74Ghi được88
66Thủng lưới72
1.72Bàn thắng mỗi trận1.8
6Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai35