Cagliari Calcio
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Juventus F.C.

Cagliari Calcio vs Juventus F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 1-0 Juventus F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 1, hòa 2, Juventus F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 21
Sân vận động
Unipol Domus, Cagliari
Phong độ
WLLWW Cagliari Calcio
WWWDL Juventus F.C.
  1. 16' Fabio Miretti
  2. 31' Kenan Yıldız
  3. HT0-0
  4. 54' G. Borrelli S. Kilicsoy
  5. 64' R. Idrissi S. Esposito
  6. 65' L. Mazzitelli · G. Gaetano 1-0
  7. 66' E. Zhegrova M. Locatelli
  8. 66' L. Openda F. Miretti
  9. 80' F. Conceicao A. Cambiaso
  10. 80' K. Thuram W. McKennie
  11. 88' V. Adzic J. David
  12. FT1-0

Đội hình

Cagliari Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Fabio Pisacane
  1. 1E. Caprile 7.0
  2. 32J. Pedro 6.9
  3. 26Y. Mina 7.6
  4. 6S. Luperto 7.2
  5. 2M. Palestra 7.0
  6. 8M. Adopo 7.0
  7. 10G. Gaetano 6.9
  8. 4L. Mazzitelli 8.5
  9. 33A. Obert 7.0
  10. 9S. Kilicsoy ▼ 54' 6.2
  11. 94S. Esposito ▼ 64' 6.3

Dự bị 13

  1. 12A. Sherri
  2. 24G. Ciocci
  3. 3R. Idrissi ▲ 64' 6.6
  4. 15J. Rodriguez
  5. 16M. Prati
  6. 18A. Di Pardo
  7. 21N. Cavuoti
  8. 23N. Pintus
  9. 27J. Liteta
  10. 29G. Borrelli ▲ 54' 7.0
  11. 30L. Pavoletti
  12. 37Y. Trepy
  13. 77Z. Luvumbo
Juventus F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luciano Spalletti
  1. 1M. Perin 6.7
  2. 15P. Kalulu 6.7
  3. 3Bremer 7.3
  4. 6L. Kelly 7.2
  5. 27A. Cambiaso ▼ 80' 6.3
  6. 5M. Locatelli ▼ 66' 7.5
  7. 8T. Koopmeiners 7.2
  8. 22W. McKennie ▼ 80' 6.2
  9. 21F. Miretti ▼ 66' 6.2
  10. 10K. Yildiz 7.2
  11. 30J. David ▼ 88' 5.3

Dự bị 11

  1. 16M. Di Gregorio
  2. 23C. Pinsoglio
  3. 4F. Gatti
  4. 7F. Conceicao ▲ 80' 6.6
  5. 11E. Zhegrova ▲ 66' 6.3
  6. 17V. Adzic ▲ 88' 6.3
  7. 18F. Kostic
  8. 19K. Thuram ▲ 80' 6.5
  9. 20L. Openda ▲ 66' 6.2
  10. 25Joao Mario
  11. 32J. Cabal

Thống kê

001
1810
22%Kiểm soát bóng78%
3Dứt điểm21
1Trúng đích5
2Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm11
0Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn8
1Phạt góc18
0Việt vị1
16Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
5Cứu thua1
-0.55Bàn thắng ngăn chặn-0.55
195Chuyền bóng680
130Chuyền chính xác615
67%Chính xác chuyền90%
0.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Football Club Internazionale Milano
38 89 - 35 +54 87
2
S.S.C. Napoli
38 58 - 36 +22 76
3
A.S. Roma
38 59 - 31 +28 73
4
Como 1907
38 65 - 29 +36 71
5
A.C. Milan
38 53 - 35 +18 70
6
Juventus F.C.
38 61 - 34 +27 69
7
Atalanta
38 51 - 36 +15 59
8
Bologna F.C. 1909
38 49 - 46 +3 56
9
S.S. Lazio
38 41 - 40 +1 54
10
Udinese Calcio
38 45 - 48 -3 50
11
U.S. Sassuolo Calcio
38 46 - 50 -4 49
12
Torino F.C.
38 44 - 63 -19 45
13
Parma Calcio 1913
38 28 - 46 -18 45
14
Cagliari Calcio
38 40 - 53 -13 43
15
A.C.F. Fiorentina
38 41 - 50 -9 42
16
Genoa C.F.C.
38 41 - 51 -10 41
17
U.S. Lecce
38 28 - 50 -22 38
18
U.S. Cremonese
38 32 - 57 -25 34
19
Hellas Verona F.C.
38 25 - 61 -36 21
20
A.C. Pisa 1909
38 26 - 71 -45 18
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B

So sánh

46Trận đấu53
51Ghi được88
62Thủng lưới58
1.11Bàn thắng mỗi trận1.66
10Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu