Juventus F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Cagliari Calcio

Juventus F.C. vs Cagliari Calcio

Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 4-0 Cagliari Calcio tại Coppa Italia, 17 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. thắng 7, hòa 2, Cagliari Calcio thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Round of 16
Sân vận động
Allianz Stadium, Torino
Phong độ
WWWDL Juventus F.C.
WLLWW Cagliari Calcio
  1. 44' D. Vlahović · K. Yıldız 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' T. Koopmeiners 2-0
  4. 58' F. Gatti T. Koopmeiners
  5. 58' M. Felici R. Marin
  6. 66' N. González K. Yıldız
  7. 68' Paulo Azzi G. Zappa
  8. 69' R. Piccoli G. Gaetano
  9. 69' L. Pavoletti G. Lapadula
  10. 80' Francisco Conceição · N. González 3-0
  11. 81' T. Weah Francisco Conceição
  12. 81' V. Adžić D. Vlahović
  13. 81' M. Adopo A. Deiola
  14. 89' N. González · T. Weah 4-0
  15. FT4-0

Đội hình

Juventus F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Motta
  1. 29M. Di Gregorio 7.5
  2. 37N. Savona 6.9
  3. 5M. Locatelli 7.9
  4. 15P. Kalulu 7.2
  5. 16W. McKennie 7.0
  6. 8T. Koopmeiners ▼ 58' 7.5
  7. 19K. Thuram 7.5
  8. 7Francisco Conceição ▼ 81' 8.2
  9. 10K. Yıldız ▼ 66' 7.2
  10. 51S. Mbangula 7.0
  11. 9D. Vlahović ▼ 81' 7.2

Dự bị 8

  1. 4F. Gatti ▲ 58' 6.7
  2. 11N. González ▲ 66' 7.9
  3. 22T. Weah ▲ 81' 7.3
  4. 17V. Adžić ▲ 81' 6.7
  5. 23C. Pinsoglio
  6. 1M. Perin
  7. 21N. Fagioli
  8. 6Danilo
Cagliari Calcio Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: D. Nicola
  1. 22S. Scuffet 5.9
  2. 28G. Zappa ▼ 68' 6.2
  3. 23M. Wieteska 6.7
  4. 24J. Palomino 6.5
  5. 3T. Augello 7.0
  6. 19N. Zortea 6.6
  7. 18R. Marin ▼ 58' 6.3
  8. 16M. Prati 5.9
  9. 14A. Deiola ▼ 81' 6.3
  10. 70G. Gaetano ▼ 69' 7.2
  11. 9G. Lapadula ▼ 69' 6.7

Dự bị 13

  1. 97M. Felici ▲ 58' 6.3
  2. 37Paulo Azzi ▲ 68' 6.5
  3. 91R. Piccoli ▲ 69' 6.9
  4. 30L. Pavoletti ▲ 69' 6.6
  5. 8M. Adopo ▲ 81' 6.7
  6. 26Y. Mina
  7. 29A. Makoumbou
  8. 6S. Luperto
  9. 71A. Sherri
  10. 1G. Ciocci
  11. 80K. Mutandwa
  12. 10N. Viola
  13. 35A. Vinciguerra

Thống kê

005
200
55%Kiểm soát bóng45%
27Dứt điểm13
6Trúng đích2
11Chệch đích7
18Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm6
10Bị chặn4
5Phạt góc2
4Việt vị2
9Phạm lỗi9
2Cứu thua2
509Chuyền bóng412
455Chuyền chính xác350
89%Chính xác chuyền85%

So sánh

55Trận đấu44
82Ghi được49
56Thủng lưới66
1.49Bàn thắng mỗi trận1.11
22Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn23
47Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu