Cagliari Calcio vs Juventus F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 1-3 Juventus F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 14 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 1, hòa 2, Juventus F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 27
- Sân vận động
- Sardegna Arena, Cagliari
- Trọng tài
- G. Calvarese
- Phong độ
- WLLWW Cagliari Calcio
- WWWDL Juventus F.C.
- 10' 0-1 Cristiano Ronaldo · J. Cuadrado
- 14' Cristiano Ronaldo
- 18' Juan Cuadrado
- 25' 0-2 Cristiano Ronaldo11m
- 32' 0-3 Cristiano Ronaldo · F. Chiesa
- 34' ▲ F. Bernardeschi ▼ Alex Sandro
- HT0-3
- 61' G. Simeone · G. Zappa 1-3
- 69' ▲ K. Asamoah ▼ G. Zappa
- 70' ▲ R. Klavan ▼ L. Ceppitelli
- 70' ▲ W. McKennie ▼ Morata
- 70' ▲ L. Bonucci ▼ G. Chiellini
- 80' ▲ A. Deiola ▼ A. Duncan
- 80' ▲ G. Pereiro ▼ D. Rugani
- 80' ▲ A. Cerri ▼ G. Simeone
- 83' ▲ G. Frabotta ▼ J. Cuadrado
- 83' ▲ Arthur ▼ F. Chiesa
- FT1-3
Đội hình
- 28A. Cragno 6.2
- 2D. Godín 6.7
- 23L. Ceppitelli ▼ 70' 6.2
- 24D. Rugani ▼ 80' 6.9
- 25G. Zappa ⇢ ▼ 69' 7.0
- 4R. Nainggolan 6.6
- 10João Pedro 6.9
- 32A. Duncan ▼ 80' 6.6
- 8R. Marin 6.7
- 18N. Nández 6.3
- 9G. Simeone ⚽ ▼ 80' 7.2
Dự bị 12
- 19K. Asamoah ▲ 69' 6.9
- 15R. Klavan ▲ 70' 6.9
- 14A. Deiola ▲ 80' 6.3
- 20G. Pereiro ▲ 80' 6.7
- 27A. Cerri ▲ 80' 6.7
- 42G. Contini
- 44A. Carboni
- 1S. Aresti
- 3A. Tripaldelli
- 16A. Calabresi
- 40S. Walukiewicz
- 31G. Vicario
- 1W. Szczęsny 6.9
- 3G. Chiellini ▼ 70' 6.6
- 13Danilo 7.2
- 12Alex Sandro ▼ 34' 6.7
- 4M. de Ligt 7.0
- 16J. Cuadrado ⇢ ▼ 83' 6.9
- 25A. Rabiot 7.0
- 44D. Kulusevski 6.3
- 7Cristiano Ronaldo ⚽3 9.2
- 9Morata ▼ 70' 6.2
- 22F. Chiesa ⇢ ▼ 83' 7.2
Dự bị 10
- 33F. Bernardeschi ▲ 34' 7.2
- 14W. McKennie ▲ 70' 6.7
- 19L. Bonucci ▲ 70' 6.6
- 38G. Frabotta ▲ 83' 6.6
- 5Arthur ▲ 83' 6.7
- 31C. Pinsoglio
- 37R. Drăgușin
- 41N. Fagioli
- 42G. Garofani
- 36A. Di Pardo
Thống kê
00⚑8
⚑520
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm10
4Trúng đích6
5Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn3
8Phạt góc5
1Việt vị0
12Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
3Cứu thua3
484Chuyền bóng496
415Chuyền chính xác428
86%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 91 | |
| 2 | 38 | 74 - 41 | +33 | 79 | |
| 3 | 38 | 90 - 47 | +43 | 78 | |
| 4 | 38 | 77 - 38 | +39 | 78 | |
| 5 | 38 | 86 - 41 | +45 | 77 | |
| 6 | 38 | 61 - 55 | +6 | 68 | |
| 7 | 38 | 68 - 58 | +10 | 62 | |
| 8 | 38 | 64 - 56 | +8 | 62 | |
| 9 | 38 | 52 - 54 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 48 | -2 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 42 | |
| 12 | 38 | 51 - 65 | -14 | 41 | |
| 13 | 38 | 47 - 59 | -12 | 40 | |
| 14 | 38 | 42 - 58 | -16 | 40 | |
| 15 | 38 | 52 - 72 | -20 | 39 | |
| 16 | 38 | 43 - 59 | -16 | 37 | |
| 17 | 38 | 50 - 69 | -19 | 37 | |
| 18 | 38 | 40 - 75 | -35 | 33 | |
| 19 | 38 | 45 - 92 | -47 | 23 | |
| 20 | 38 | 39 - 83 | -44 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu52
47Ghi được108
63Thủng lưới50
1.15Bàn thắng mỗi trận2.08
8Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn33
31Hiệp hai62