Cagliari Calcio
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Juventus F.C.

Cagliari Calcio vs Juventus F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 0-1 Juventus F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 1, hòa 2, Juventus F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 26
Sân vận động
Unipol Domus, Cagliari
Phong độ
WLLWW Cagliari Calcio
WWWDL Juventus F.C.
  1. 12' 0-1 D. Vlahović
  2. HT0-1
  3. 46' Zito Luvumbo M. Felici
  4. 49' Timothy Weah
  5. 57' F. Coman A. Deiola
  6. 62' Douglas Luiz T. Koopmeiners
  7. 62' R. Kolo Muani Francisco Conceição
  8. 70' N. Viola M. Adopo
  9. 70' R. Marin N. Zortea
  10. 73' K. Thuram M. Locatelli
  11. 73' J. Rouhi A. Cambiaso
  12. 82' S. Mbangula Douglas Luiz
  13. 86' L. Pavoletti A. Makoumbou
  14. FT0-1

Đội hình

Cagliari Calcio Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: D. Nicola
  1. 25E. Caprile 8.0
  2. 28G. Zappa 6.9
  3. 26Y. Mina 6.3
  4. 6S. Luperto 6.6
  5. 3T. Augello 6.9
  6. 19N. Zortea ▼ 70' 6.6
  7. 8M. Adopo ▼ 70' 6.6
  8. 29A. Makoumbou ▼ 86' 6.3
  9. 14A. Deiola ▼ 57' 6.3
  10. 97M. Felici ▼ 46' 6.3
  11. 91R. Piccoli 6.3

Dự bị 12

  1. 77Zito Luvumbo ▲ 46' 6.6
  2. 9F. Coman ▲ 57' 6.6
  3. 10N. Viola ▲ 70' 6.9
  4. 18R. Marin ▲ 70' 6.9
  5. 30L. Pavoletti ▲ 86' 6.3
  6. 22H. Auseklis
  7. 24J. Palomino
  8. 71A. Sherri
  9. 33A. Obert
  10. 70G. Gaetano
  11. 16M. Prati
  12. 21J. Jankto
Juventus F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Motta
  1. 29M. Di Gregorio 7.3
  2. 22T. Weah 7.3
  3. 4F. Gatti 7.2
  4. 6L. Kelly 7.3
  5. 27A. Cambiaso ▼ 73' 7.0
  6. 8T. Koopmeiners ▼ 62' 7.5
  7. 5M. Locatelli ▼ 73' 7.3
  8. 7Francisco Conceição ▼ 62' 6.5
  9. 16W. McKennie 7.0
  10. 10K. Yıldız 7.3
  11. 9D. Vlahović 7.5

Dự bị 9

  1. 26Douglas Luiz ▲ 62' 6.9
  2. 20R. Kolo Muani ▲ 62' 6.6
  3. 19K. Thuram ▲ 73' 6.3
  4. 40J. Rouhi ▲ 73' 6.2
  5. 51S. Mbangula ▲ 82' 7.0
  6. 1M. Perin
  7. 2Alberto Costa
  8. 11N. González
  9. 23C. Pinsoglio

Thống kê

003
410
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm14
2Trúng đích7
4Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
3Phạt góc4
0Việt vị1
9Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
6Cứu thua2
0.05Bàn thắng ngăn chặn0.05
367Chuyền bóng606
291Chuyền chính xác540
79%Chính xác chuyền89%
0.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S.C. Napoli
38 59 - 27 +32 82
2
Football Club Internazionale Milano
38 79 - 35 +44 81
3
Atalanta
38 78 - 37 +41 74
4
Juventus F.C.
38 58 - 35 +23 70
5
A.S. Roma
38 56 - 35 +21 69
6
A.C.F. Fiorentina
38 60 - 41 +19 65
7
S.S. Lazio
38 61 - 49 +12 65
8
A.C. Milan
38 61 - 43 +18 63
9
Bologna F.C. 1909
38 57 - 47 +10 62
10
Como 1907
38 49 - 52 -3 49
11
Torino F.C.
38 39 - 45 -6 44
12
Udinese Calcio
38 41 - 56 -15 44
13
Genoa C.F.C.
38 37 - 49 -12 43
14
Hellas Verona F.C.
38 34 - 66 -32 37
15
Cagliari Calcio
38 40 - 56 -16 36
16
Parma Calcio 1913
38 44 - 58 -14 36
17
U.S. Lecce
38 27 - 58 -31 34
18
Empoli F.C.
38 33 - 59 -26 31
19
Venezia F.C.
38 32 - 56 -24 29
20
A.C. Monza
38 28 - 69 -41 18
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B

So sánh

44Trận đấu55
49Ghi được82
66Thủng lưới56
1.11Bàn thắng mỗi trận1.49
9Giữ sạch lưới22
23Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu