Juventus F.C. vs Cagliari Calcio
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 1-1 Cagliari Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. thắng 7, hòa 2, Cagliari Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 7
- Sân vận động
- Allianz Stadium, Torino
- Phong độ
- WWWDL Juventus F.C.
- WLLWW Cagliari Calcio
- 13' Federico Gatti
- 15' D. Vlahović11m 1-0
- 33' Khéphren Thuram
- HT1-0
- 46' ▲ N. Fagioli ▼ T. Koopmeiners
- 56' Nicolò Savona
- 57' ▲ Zito Luvumbo ▼ T. Augello
- 57' ▲ G. Gaetano ▼ N. Viola
- 62' ▲ Douglas Luiz ▼ K. Thuram
- 62' ▲ W. McKennie ▼ M. Locatelli
- 65' ▲ R. Marin ▼ A. Makoumbou
- 70' ▲ Danilo ▼ N. Savona
- 75' Francisco Conceição
- 76' ▲ K. Mutandwa ▼ N. Zortea
- 77' ▲ K. Yıldız ▼ S. Mbangula
- 77' ▲ A. Deiola ▼ M. Adopo
- 84' Andrea Cambiaso
- 86' Roberto Piccoli
- 88' Yerry Mina
- 88' 1-1 R. Marin11m
- 89' Francisco Conceição
- 89' Francisco Conceição
- 90'+6 Alessandro Deiola
- FT1-1
Đội hình
- 29M. Di Gregorio 7.0
- 37N. Savona ▼ 70' 7.3
- 4F. Gatti 7.2
- 15P. Kalulu 7.2
- 27A. Cambiaso 6.9
- 19K. Thuram ▼ 62' 7.0
- 5M. Locatelli ▼ 62' 7.2
- 7Francisco Conceição 7.6
- 8T. Koopmeiners ▼ 46' 7.5
- 51S. Mbangula ▼ 77' 7.0
- 9D. Vlahović ⚽ 6.6
Dự bị 9
- 21N. Fagioli ▲ 46' 7.5
- 26Douglas Luiz ▲ 62' 6.5
- 16W. McKennie ▲ 62' 6.3
- 6Danilo ▲ 70' 6.9
- 10K. Yıldız ▲ 77' 7.0
- 40J. Rouhi
- 1M. Perin
- 23C. Pinsoglio
- 32J. Cabal
- 22S. Scuffet 8.5
- 28G. Zappa 6.6
- 26Y. Mina 7.0
- 6S. Luperto 6.2
- 33A. Obert 7.0
- 8M. Adopo ▼ 77' 6.9
- 29A. Makoumbou ▼ 65' 6.7
- 19N. Zortea ▼ 76' 6.3
- 10N. Viola ▼ 57' 6.3
- 3T. Augello ▼ 57' 6.5
- 91R. Piccoli 7.0
Dự bị 11
- 77Zito Luvumbo ▲ 57' 6.6
- 70G. Gaetano ▲ 57' 6.9
- 18R. Marin ⚽ ▲ 65' 7.3
- 80K. Mutandwa ▲ 76' 6.7
- 14A. Deiola ▲ 77' 6.3
- 24J. Palomino
- 71A. Sherri
- 1G. Ciocci
- 16M. Prati
- 37Paulo Azzi
- 97M. Felici
Thống kê
15⚑8
⚑320
73%Kiểm soát bóng27%
21Dứt điểm9
9Trúng đích2
7Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
8Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi10
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua8
0.82Bàn thắng ngăn chặn0.82
704Chuyền bóng240
654Chuyền chính xác190
93%Chính xác chuyền79%
2.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
55Trận đấu44
82Ghi được49
56Thủng lưới66
1.49Bàn thắng mỗi trận1.11
22Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn23
47Hiệp hai29