Atalanta vs Torino F.C.
Tỷ số chung cuộc: Atalanta 2-0 Torino F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 6, hòa 2, Torino F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 20
- Sân vận động
- Gewiss Stadium, Bergamo
- Phong độ
- WWWLL Atalanta
- LLLWL Torino F.C.
- 13' C. De Ketelaere · L. Bernasconi 1-0
- 25' Adrien Tameze
- 44' ▲ I. Hien ▼ B. Djimsiti
- HT1-0
- 57' ▲ E. Ilkhan ▼ A. Tameze
- 57' ▲ G. Simeone ▼ D. Zapata
- 57' ▲ C. Adams ▼ C. Ngonge
- 62' Emirhan İlkhan
- 67' ▲ Y. Musah ▼ G. Scalvini
- 67' ▲ G. Scamacca ▼ N. Krstovic
- 79' ▲ M. Pasalic ▼ N. Zalewski
- 79' ▲ L. Samardzic ▼ C. De Ketelaere
- 85' ▲ C. Biraghi ▼ V. Lazaro
- 86' ▲ A. Njie ▼ Z. Aboukhlal
- 87' Yunus Musah
- 90' M. Pasalic · G. Scamacca 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 29M. Carnesecchi 7.5
- 42G. Scalvini ▼ 67' 7.3
- 19B. Djimsiti ▼ 44' 6.7
- 69H. Ahanor 8.0
- 77D. Zappacosta 6.3
- 15M. De Roon 7.3
- 13Ederson 7.2
- 47L. Bernasconi ⇢ 7.9
- 17C. De Ketelaere ⚽ ▼ 79' 9.3
- 59N. Zalewski ▼ 79' 7.9
- 90N. Krstovic ▼ 67' 6.2
Dự bị 9
- 31F. Rossi
- 57M. Sportiello
- 4I. Hien ▲ 44' 6.9
- 6Y. Musah ▲ 67' 6.3
- 7K. Sulemana
- 8M. Pasalic ⚽ ▲ 79' 7.9
- 9G. Scamacca ▲ 67' 6.7
- 10L. Samardzic ▲ 79' 6.7
- 70D. Maldini
- 1A. Paleari 7.6
- 44A. Ismajli 6.9
- 13G. Maripan 7.3
- 23S. Coco 6.6
- 20V. Lazaro ▼ 85' 6.7
- 10N. Vlasic 6.3
- 61A. Tameze ▼ 57' 6.2
- 66G. Gineitis 7.5
- 7Z. Aboukhlal ▼ 86' 6.6
- 91D. Zapata ▼ 57' 6.9
- 26C. Ngonge ▼ 57' 6.2
Dự bị 13
- 71M. Popa
- 81F. Israel
- 6E. Ilkhan ▲ 57' 7.2
- 14F. Anjorin
- 15S. Sazonov
- 18G. Simeone ▲ 57' 6.0
- 19C. Adams ▲ 57' 6.7
- 21A. Dembele
- 25N. Nkounkou
- 32K. Asllani
- 34C. Biraghi ▲ 85' 5.9
- 92A. Njie ▲ 86' 6.5
- 94W. Acquah
Thống kê
01⚑5
⚑420
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm10
5Trúng đích3
4Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn2
5Phạt góc4
4Việt vị3
14Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
0.43Bàn thắng ngăn chặn0.43
492Chuyền bóng382
418Chuyền chính xác301
85%Chính xác chuyền79%
2.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
58Trận đấu45
81Ghi được55
69Thủng lưới72
1.4Bàn thắng mỗi trận1.22
19Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn28
52Hiệp hai34