Torino F.C. vs Atalanta
Tỷ số chung cuộc: Torino F.C. 2-1 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Torino F.C. thắng 2, hòa 2, Atalanta thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio Olimpico Grande Torino, Torino
- Phong độ
- LLLWL Torino F.C.
- WWWLL Atalanta
- 26' 0-1 M. Retegui · D. Zappacosta
- 29' Mario Pašalić
- 31' I. Ilić · C. Adams 1-1
- 38' Isak Hien
- 40' Ivan Ilić
- HT1-1
- 50' C. Adams 2-1
- 53' ▲ L. Samardžić ▼ M. Brescianini
- 67' ▲ A. Dembélé ▼ A. Tamèze
- 70' ▲ M. Palestra ▼ I. Hien
- 70' ▲ N. Zaniolo ▼ M. Retegui
- 77' Berat Djimsiti
- 78' ▲ B. Sosa ▼ M. Vojvoda
- 85' ▲ F. Cassa ▼ Éderson
- 85' ▲ A. Manzoni ▼ C. De Ketelaere
- 89' Duván Zapata
- 90'+3 Vanja Milinković-Savić
- 90'+6 Mario Pašalić11mhỏng 11m
- 90'+7 Nicolò Zaniolo
- 90'+5 Federico Cassa
- 90'+8 ▲ Y. Karamoh ▼ C. Adams
- 90'+8 ▲ A. Ciammaglichella ▼ S. Ricci
- FT2-1
Đội hình
- 32V. Milinković-Savić 9.3
- 61A. Tamèze ▼ 67' 6.5
- 23Saúl Coco 6.9
- 5A. Masina 6.9
- 27M. Vojvoda ▼ 78' 6.3
- 28S. Ricci ▼ 90' 7.0
- 77K. Linetty 6.6
- 8I. Ilić ⚽ 7.5
- 20V. Lazaro 6.2
- 18C. Adams ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.6
- 91D. Zapata 6.7
Dự bị 14
- 21A. Dembélé ▲ 67' 6.7
- 24B. Sosa ▲ 78' 6.7
- 7Y. Karamoh ▲ 90'
- 72A. Ciammaglichella ▲ 90'
- 11P. Pellegri
- 17A. Donnarumma
- 80C. Bianay Balcot
- 16M. Pedersen
- 55K. Horváth
- 25A. Dellavalle
- 1A. Paleari
- 15S. Sazonov
- 92A. Njie
- 9A. Sanabria
- 29M. Carnesecchi 7.0
- 19B. Djimsiti 7.3
- 4I. Hien ▼ 70' 6.9
- 15M. de Roon 6.9
- 77D. Zappacosta ⇢ 7.2
- 8M. Pašalić 6.3
- 13Éderson ▼ 85' 6.9
- 22M. Ruggeri 6.7
- 17C. De Ketelaere ▼ 85' 7.6
- 44M. Brescianini ▼ 53' 6.9
- 32M. Retegui ⚽ ▼ 70' 7.3
Dự bị 11
- 24L. Samardžić ▲ 53' 7.5
- 27M. Palestra ▲ 70' 7.0
- 10N. Zaniolo ▲ 70' 6.9
- 25F. Cassa ▲ 85' 7.3
- 46A. Manzoni ▲ 85' 6.6
- 1J. Musso
- 5B. Godfrey
- 49T. Del Lungo
- 31F. Rossi
- 43L. Riccio
- 41P. Tornaghi
Thống kê
03⚑4
⚑640
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm25
7Trúng đích9
4Chệch đích12
10Sút trong vòng cấm18
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
4Phạt góc6
1Việt vị0
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
8Cứu thua4
0.40Bàn thắng ngăn chặn0.40
342Chuyền bóng461
274Chuyền chính xác398
80%Chính xác chuyền86%
2.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
43Trận đấu55
46Ghi được109
49Thủng lưới63
1.07Bàn thắng mỗi trận1.98
13Giữ sạch lưới20
13Trên 2.5 bàn32
27Hiệp hai57