Atalanta vs Torino F.C.
Tỷ số chung cuộc: Atalanta 4-4 Torino F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 27 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 6, hòa 2, Torino F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 20
- Sân vận động
- Gewiss Stadium, Bergamo
- Trọng tài
- R. Abisso
- Phong độ
- WWWLL Atalanta
- WLLLW Torino F.C.
- 4' 0-1 A. Sanabria · D. Praet
- 17' L. Muriel11m 1-1
- 23' M. de Roon · L. Muriel 2-1
- 31' ▲ J. Brekalo ▼ M. Pjaca
- 35' Remo Freuler
- 36' 2-2 S. Lukić11m
- HT2-2
- 46' ▲ R. Tolói ▼ B. Djimsiti
- 52' Saša Lukić
- 59' ▲ T. Pobega ▼ S. Ricci
- 63' 2-3 S. Lukić11m
- 67' 2-4 R. Freulerphản lưới
- 68' ▲ M. Pašalić ▼ R. Freuler
- 68' ▲ M. Demiral ▼ G. Scalvini
- 68' ▲ J. Boga ▼ M. Pessina
- 69' Mario Pašalić
- 78' ▲ R. Malinovskyi ▼ D. Zapata
- 78' M. Pašalić · L. Muriel 3-4
- 82' Merih Demiral
- 83' David Zima
- 84' ▲ K. Djidji ▼ D. Zima
- 84' L. Muriel11m 4-4
- 85' ▲ P. Pellegri ▼ A. Sanabria
- 85' ▲ D. Seck ▼ D. Praet
- FT4-4
Đội hình
- 1J. Musso 5.9
- 6J. Palomino 6.2
- 19B. Djimsiti ▼ 46' 6.5
- 77D. Zappacosta 7.3
- 33H. Hateboer 6.0
- 42G. Scalvini ▼ 68' 6.0
- 15M. de Roon ⚽ 7.3
- 11R. Freuler ▼ 68' 5.7
- 32M. Pessina ▼ 68' 6.3
- 91D. Zapata ▼ 78' 6.3
- 9L. Muriel ⚽2 ⇢2 10.0
Dự bị 10
- 2R. Tolói ▲ 46' 6.3
- 88M. Pašalić ⚽ ▲ 68' 6.9
- 28M. Demiral ▲ 68' 6.9
- 10J. Boga ▲ 68' 6.9
- 18R. Malinovskyi ▲ 78' 6.9
- 53J. Sassi
- 57M. Sportiello
- 46G. Cittadini
- 20V. Mihăilă
- 59A. Miranchuk
- 32V. Savić 5.7
- 13R. Rodríguez 6.2
- 34O. Aina 6.2
- 3Bremer 6.9
- 6D. Zima ▼ 84' 5.9
- 17W. Singo 6.9
- 22D. Praet ⇢ ▼ 85' 7.2
- 10S. Lukić ⚽2 7.9
- 28S. Ricci ▼ 59' 6.5
- 11M. Pjaca ▼ 31' 6.5
- 19A. Sanabria ⚽ ▼ 85' 7.9
Dự bị 12
- 14J. Brekalo ▲ 31' 6.3
- 4T. Pobega ▲ 59' 6.9
- 26K. Djidji ▲ 84' 6.6
- 64P. Pellegri ▲ 85' 6.0
- 23D. Seck ▲ 85' 6.7
- 9A. Belotti
- 1E. Berisha
- 77K. Linetty
- 99A. Buongiorno
- 15C. Ansaldi
- 27M. Vojvoda
- 89L. Gemello
Thống kê
02⚑8
⚑020
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm5
5Trúng đích4
5Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn0
8Phạt góc0
2Việt vị1
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
416Chuyền bóng436
324Chuyền chính xác347
78%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
57Trận đấu44
102Ghi được59
78Thủng lưới46
1.79Bàn thắng mỗi trận1.34
14Giữ sạch lưới12
35Trên 2.5 bàn19
50Hiệp hai32