Atalanta vs Torino F.C.
Tỷ số chung cuộc: Atalanta 1-1 Torino F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 6, hòa 2, Torino F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 23
- Sân vận động
- Gewiss Stadium, Bergamo
- Phong độ
- WWWLL Atalanta
- WLLLW Torino F.C.
- 22' Raoul Bellanova
- 30' ▲ R. Tolói ▼ S. Kolašinac
- 35' B. Djimsiti · R. Bellanova 1-0
- 40' 1-1 G. Maripán · V. Lazaro
- 45'+1 Saul Coco
- HT1-1
- 46' ▲ S. Walukiewicz ▼ M. Pedersen
- 57' ▲ J. Cuadrado ▼ M. Ruggeri
- 57' ▲ M. Pašalić ▼ C. De Ketelaere
- 57' ▲ L. Samardžić ▼ M. Brescianini
- 63' ▲ A. Sanabria ▼ C. Adams
- 63' ▲ A. Njie ▼ Y. Karamoh
- 72' Adrien Tameze
- 74' Mateo Retegui11mhỏng 11m
- 76' Vanja Milinković-Savić
- 76' ▲ G. Gineitis ▼ A. Tamèze
- 85' ▲ G. Scamacca ▼ M. Retegui
- 85' ▲ A. Masina ▼ V. Lazaro
- FT1-1
Đội hình
- 28Rui Patrício 6.6
- 19B. Djimsiti ⚽ 8.3
- 4I. Hien 7.2
- 23S. Kolašinac ▼ 30' 6.6
- 16R. Bellanova ⇢ 7.2
- 15M. de Roon 7.2
- 13Éderson 7.7
- 22M. Ruggeri ▼ 57' 6.9
- 44M. Brescianini ▼ 57' 6.3
- 17C. De Ketelaere ▼ 57' 7.2
- 32M. Retegui ▼ 85' 7.2
Dự bị 10
- 2R. Tolói ▲ 30' 6.3
- 7J. Cuadrado ▲ 57' 7.9
- 8M. Pašalić ▲ 57' 7.0
- 24L. Samardžić ▲ 57' 7.2
- 9G. Scamacca ▲ 85' 6.9
- 52R. Obrić
- 31F. Rossi
- 25F. Cassa
- 6I. Sulemana
- 27M. Palestra
- 32V. Milinković-Savić 8.6
- 20V. Lazaro ⇢ ▼ 85' 7.0
- 16M. Pedersen ▼ 46' 6.2
- 13G. Maripán ⚽ 7.3
- 23Saúl Coco 6.3
- 24B. Sosa 7.0
- 10N. Vlašić 6.6
- 28S. Ricci 6.7
- 61A. Tamèze ▼ 76' 6.7
- 7Y. Karamoh ▼ 63' 6.7
- 18C. Adams ▼ 63' 6.7
Dự bị 11
- 4S. Walukiewicz ▲ 46' 6.9
- 9A. Sanabria ▲ 63' 6.3
- 92A. Njie ▲ 63' 6.6
- 66G. Gineitis ▲ 76' 7.0
- 5A. Masina ▲ 85' 6.9
- 77K. Linetty
- 1A. Paleari
- 17A. Donnarumma
- 21A. Dembélé
- 72A. Ciammaglichella
- 99D. Yesin
Thống kê
00⚑8
⚑030
65%Kiểm soát bóng35%
22Dứt điểm5
10Trúng đích3
3Chệch đích0
17Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn2
8Phạt góc0
1Việt vị0
6Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
2Cứu thua9
2.02Bàn thắng ngăn chặn2.02
661Chuyền bóng359
585Chuyền chính xác268
89%Chính xác chuyền75%
2.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
55Trận đấu43
109Ghi được46
63Thủng lưới49
1.98Bàn thắng mỗi trận1.07
20Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn13
57Hiệp hai27